nosecount
Định nghĩa
Danh từ:
- Cuộc kiểm kê dân số định kỳ: "nosecount" là một cuộc đếm số lượng người trong một khu vực cụ thể, thường được thực hiện theo định kỳ để thu thập dữ liệu nhân khẩu học. Từ này thường mang tính thông tục hoặc không chính thức.
Ví dụ sử dụng
- (Chính phủ đã tiến hành một cuộc kiểm kê dân số để cập nhật hồ sơ dân số.)
- (Một cuộc kiểm kê dân số của ngôi làng cho thấy sự suy giảm số lượng cư dân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to take a nosecount": thực hiện một cuộc kiểm kê nhanh chóng, không chính thức.
- The teacher took a nosecount of the students before the field trip. (Giáo viên đã kiểm kê nhanh số lượng học sinh trước chuyến dã ngoại.)
"nosecount" có thể được dùng trong ngữ cảnh hài hước hoặc mỉa mai để chỉ việc đếm người một cách vội vàng.
- We did a quick nosecount at the party to see who was missing. (Chúng tôi đã kiểm kê nhanh tại bữa tiệc để xem ai vắng mặt.)
Biến thể và từ gần giống
Census (danh từ): cuộc điều tra dân số chính thức, có quy mô lớn và thường do chính phủ tổ chức.
- The national census is conducted every ten years. (Cuộc điều tra dân số quốc gia được tiến hành mỗi mười năm một lần.)
Headcount (danh từ): sự đếm đầu người, thường dùng trong các tổ chức hoặc sự kiện.
- We need a headcount of employees for the meeting. (Chúng tôi cần một cuộc kiểm kê nhân viên cho cuộc họp.)
Từ đồng nghĩa
- Population count: số lượng dân số (thường dùng trong ngữ cảnh chính thức).
- Tally: sự kiểm kê, đếm số lượng (có thể dùng cho bất kỳ thứ gì, không chỉ con người).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Count off: đếm số lượng một cách có tổ chức (thường theo nhóm).
- The soldiers counted off one by one. (Những người lính đếm số lần lượt từng người một.)
Count up: tổng hợp số lượng.
- Let's count up how many people are here. (Hãy tổng hợp xem có bao nhiêu người ở đây.)
Thành ngữ liên quan
- To nose around: tìm hiểu, dò xét một cách tò mò (không liên quan trực tiếp đến "nosecount" nhưng có từ "nose").
- He was nosing around the office for information. (Anh ấy đang dò xét văn phòng để tìm thông tin.)