nosed
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có mũi (theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng): "nosed" dùng để mô tả một vật hoặc người có mũi, đặc biệt là mũi thuộc một loại cụ thể nào đó (ví dụ: mũi dài, mũi đỏ, mũi nhọn).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The clown had a red-nosed face. (Chú hề có khuôn mặt mũi đỏ.)
- The long-nosed dog sniffed the ground. (Con chó mũi dài đã đánh hơi mặt đất.)
- She is a sharp-nosed detective. (Cô ấy là một thám tử có mũi tinh tường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hard-nosed": cứng rắn, thực tế, không dễ dao động.
- He is a hard-nosed businessman who never gives in. (Ông ấy là một doanh nhân cứng rắn, không bao giờ nhượng bộ.)
"snub-nosed": mũi hếch (thường dùng để mô tả người hoặc súng ngắn).
- The snub-nosed revolver was hidden in his pocket. (Khẩu súng lục mũi hếch được giấu trong túi anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Snub-nosed (adj): mũi hếch, ngắn và hơi hếch lên.
- Hard-nosed (adj): cứng rắn, thực dụng.
- Nose (danh từ): cái mũi.
Từ đồng nghĩa
- Nasal: thuộc về mũi (thường dùng trong ngữ cảnh y học hoặc giải phẫu).
- Beaked: có mũi như mỏ chim (thường dùng trong văn chương).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Nose around: lục lọi, tìm tòi (thường mang nghĩa tọc mạch).
- The reporter nosed around the office for information. (Phóng viên đã lục lọi văn phòng để tìm thông tin.)
- Nose out: đánh hơi thấy, phát hiện ra.
- The dog nosed out the hidden treats. (Con chó đã đánh hơi thấy những món đồ ăn giấu kín.)
Thành ngữ liên quan
- Keep your nose clean: tránh xa rắc rối, sống lương thiện.
- After his release, he promised to keep his nose clean. (Sau khi được thả, anh ta hứa sẽ tránh xa rắc rối.)
- Follow your nose: đi thẳng hoặc làm theo trực giác.
- Just follow your nose and you'll find the exit. (Cứ đi thẳng là bạn sẽ tìm thấy lối ra.)