noseless

noseless

A noseless statue stands in the garden.

Định nghĩa
  • Tính từ: Không mũimô tả một người hoặc sinh vật thiếu mũi, hoặc mũi bị mất đi hoặc không tồn tại.
dụ sử dụng
  • (Bức tượng đã không mũi, khuôn mặt của bị mài mòn nhẵn theo thời gian.)
  • (Trong phim hoạt hình, nhân vật phản diện được miêu tả một sinh vật không mũi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "noseless" có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự thiếu hụt khả năng ngửi hoặc thiếu nhạy cảm với mùi.
    • The old man was noseless after the accident, but he learned to enjoy food through texture and taste. (Ông già đã bị mất mũi sau tai nạn, nhưng ông học cách thưởng thức đồ ăn qua kết cấu vị giác.)
Biến thể từ gần giống
  • Nose (danh từ): mũi.
  • Nosed (tính từ): mũi ( dụ: – mũi dài).
  • Nose-like (tính từ): giống mũi.
Từ đồng nghĩa
  • Without a nose: không mũi (cụm từ mô tả).
  • Nose-deficient: thiếu mũi (cách nói trang trọng hơn).
Thành ngữ liên quan
  • "To cut off one's nose to spite one's face": làm hại chính mình muốn trả thù người khác (thành ngữ này không liên quan trực tiếp đến "noseless" nhưng dùng từ "nose" để diễn tả sự tự hại).