nosepiece
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phần nối giữa hai mắt kính: "nosepiece" chỉ bộ phận nối hai tròng kính với nhau, nằm trên sống mũi.
- Quai mũi (của dây cương): Trong ngành yên cương, "nosepiece" là dây đeo qua mũi ngựa, một phần của bộ dây cương.
- Tấm giáp mũi: Trong quân sự hoặc vũ khí, "nosepiece" là tấm áo giáp bảo vệ mũi.
Ví dụ sử dụng
Phần nối giữa hai mắt kính:
- The nosepiece of my glasses broke, so I need to get it repaired. (Phần nối mũi của kính tôi bị hỏng, vì vậy tôi cần mang đi sửa.)
Quai mũi (của dây cương):
- The horse's nosepiece was too tight, causing discomfort. (Quai mũi của con ngựa bị quá chặt, gây khó chịu.)
Tấm giáp mũi:
- The knight's helmet had a sturdy nosepiece for extra protection. (Mũ bảo hiểm của hiệp sĩ có một tấm giáp mũi chắc chắn để bảo vệ thêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nosepiece" trong kính mắt: Thường được làm bằng kim loại hoặc nhựa, có thể điều chỉnh để vừa với sống mũi.
- Adjustable nosepieces are common in modern eyeglasses. (Phần nối mũi có thể điều chỉnh thường thấy trong kính mắt hiện đại.)
"nosepiece" trong dây cương: Là bộ phận quan trọng để kiểm soát ngựa, thường kết hợp với các dây khác.
- A well-fitted nosepiece ensures the bridle stays in place. (Một quai mũi vừa vặn đảm bảo dây cương giữ đúng vị trí.)
Biến thể và từ gần giống
- Nose piece (cụm từ): Đôi khi được viết tách rời, mang nghĩa tương tự.
- He adjusted the nose piece of his glasses. (Anh ấy điều chỉnh phần nối mũi của kính.)
- Nose guard (danh từ): Tấm bảo vệ mũi, thường dùng trong thể thao hoặc vũ khí.
- Boxers wear a nose guard to prevent injury. (Võ sĩ quyền Anh đeo tấm bảo vệ mũi để tránh chấn thương.)
Từ đồng nghĩa
- Bridge (of glasses): Sống mũi (của kính), thường chỉ phần nối hai tròng kính.
- The bridge of my glasses is broken. (Sống mũi của kính tôi bị hỏng.)
- Noseband: Quai mũi (dây cương), tương tự "nosepiece" trong ngữ cảnh ngựa.
- The noseband was too loose. (Quai mũi bị quá lỏng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "nosepiece".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "nosepiece".