nosewarmer
/'nouz,wɔ:mə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (từ lóng):
- Tẩu thuốc lá, ống điếu ngắn: Một loại tẩu hút thuốc có kích thước rất ngắn, thường được gọi đùa là "đồ sưởi ấm mũi" vì khi hút, phần đầu tẩu ở rất gần mũi người hút.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old sailor pulled out his nosewarmer and filled it with tobacco. (Người thủy thủ già rút chiếc tẩu ngắn của mình ra và nhồi thuốc vào.)
- He prefers a nosewarmer because it's more compact and easier to carry. (Anh ấy thích một chiếc tẩu ngắn hơn vì nó nhỏ gọn và dễ mang theo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to smoke a nosewarmer": hút bằng một chiếc tẩu ngắn.
- In his portrait, the gentleman is seen smoking a nosewarmer. (Trong bức chân dung, người đàn ông được thấy đang hút một chiếc tẩu ngắn.)
Biến thể và từ gần giống
- Pipe (n): ống điếu, tẩu thuốc (từ chung, có thể chỉ nhiều loại kích cỡ).
- Short-stemmed pipe (n): tẩu có cán ngắn (cách mô tả trang trọng hơn cho "nosewarmer").
Từ đồng nghĩa
- Short pipe: tẩu ngắn.
- Dudeen (n, từ Ireland): một loại tẩu thuốc lào ngắn bằng đất sét.
danh từ
- (từ lóng) tẩu thuốc lá, ống điếu ngắn