nosh-up

nosh-up

We had a real nosh-up at the family reunion.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được, thường dùng trong tiếng lóng Anh-Anh): - Bữa ăn thịnh soạn, ngon lành đầy đủ: "nosh-up" chỉ một bữa ăn lớn, thường đồ ăn ngon, khiến người ăn cảm thấy hài lòng no nê. Từ này mang tính thân mật, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

dụ sử dụng
  • (Sau chuyến đi bộ đường dài, chúng tôi đã một bữa ăn thịnh soạn đúng nghĩa tại quán rượu địa phương.)
  • ( tôi luôn chuẩn bị một bữa ăn ngon lành cho các buổi họp mặt gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a nosh-up": tham gia vào một bữa ăn thịnh soạn, thường dịp đặc biệt.

    • We decided to have a nosh-up to celebrate his promotion. (Chúng tôi quyết định tổ chức một bữa ăn thịnh soạn để ăn mừng sự thăng chức của anh ấy.)
  • "a right nosh-up": nhấn mạnh bữa ăn rất lớn ngon.

    • The wedding reception was a right nosh-up with plenty of food and drink. (Tiệc cưới một bữa ăn thịnh soạn thực sự với rất nhiều đồ ăn thức uống.)
Biến thể từ gần giống
  • Nosh (động từ/danh từ): ăn (thân mật), hoặc đồ ăn nhẹ.

    • We noshed on some snacks before dinner. (Chúng tôi ăn nhẹ vài món trước bữa tối.)
    • I brought some nosh for the road trip. (Tôi mang theo vài thứ đồ ăn nhẹ cho chuyến đi đường dài.)
  • Nosh-up không biến thể chính thức nào khác, nhưng có thể dùng dạng số nhiều nosh-ups khi nói về nhiều bữa ăn như vậy.

    • They enjoy regular nosh-ups at their favourite restaurant. (Họ thường xuyên những bữa ăn thịnh soạn tại nhà hàng yêu thích.)
Từ đồng nghĩa
  • Feast: bữa tiệc lớn, thịnh soạn.

    • The wedding feast included roast lamb and various desserts. (Bữa tiệc cưới bao gồm thịt cừu nướng nhiều món tráng miệng.)
  • Spread: bữa ăn được bày biện công phu.

    • The buffet spread was impressive with many international dishes. (Bữa tiệc tự chọn được bày biện ấn tượng với nhiều món ăn quốc tế.)
  • Binge: bữa ăn quá độ (thường mang nghĩa tiêu cực hơn).

    • After the diet, he went on a binge of junk food. (Sau chế độ ăn kiêng, anh ấy đã ăn uống quá độ với đồ ăn vặt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp từ "nosh-up", nhưng từ gốc "nosh" có thể dùng như động từ: - Nosh off: (tiếng lóng thô tục) không liên quan đến ăn uống, nên không dùng trong ngữ cảnh này.

Thành ngữ liên quan
  • "Make a pig of yourself": ăn quá nhiều, tham ăn.

    • Don't make a pig of yourself at the nosh-up! (Đừng ăn uống tham lam quá tại bữa tiệc thịnh soạn nhé!)
  • "Eat like a horse": ăn rất nhiều.

    • He ate like a horse during the nosh-up and still wanted dessert. (Anh ấy ăn rất nhiều trong bữa ăn thịnh soạn vẫn muốn tráng miệng.)