nosohusial

nosohusial

A patient receives nosohusial care at home.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Liên quan đến hoặc mắc phải trong quá trình chăm sóc sức khỏe tại nhà: "nosohusial" mô tả các sự kiện, tình trạng hoặc nhiễm trùng xảy ra hoặc nguồn gốc từ việc chăm sóc y tế tại nhà, thay vì tại bệnh viện hoặc cơ sở y tế khác.
dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân phát triển một nhiễm trùng liên quan đến chăm sóc tại nhà sau khi nhận được dịch vụ điều dưỡng tại nhà.)
  • (Các biến chứng liên quan đến chăm sóc tại nhà đang trở nên phổ biến hơn khi dịch vụ chăm sóc sức khỏe tại nhà mở rộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nosohusial infections": nhiễm trùng mắc phải tại nhà trong quá trình chăm sóc y tế.

    • Hospitals track nosohusial infections to improve home care protocols. (Các bệnh viện theo dõi nhiễm trùng liên quan đến chăm sóc tại nhà để cải thiện quy trình chăm sóc tại nhà.)
  • "Nosohusial transmission": sự lây truyền xảy ra trong bối cảnh chăm sóc sức khỏe tại nhà.

    • Proper hygiene can reduce the risk of nosohusial transmission of diseases. (Vệ sinh đúng cách có thể giảm nguy lây truyền bệnh liên quan đến chăm sóc tại nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Nosocomial (tính từ): liên quan đến hoặc mắc phải tại bệnh viện (từ đồng nghĩa gần, nhưng khác bối cảnh).
    • Nosocomial infections are a major concern in hospitals. (Nhiễm trùng bệnh viện mối quan tâm lớn trong các bệnh viện.)
Từ đồng nghĩa
  • Home-acquired: mắc phải tại nhà.
  • Homecare-related: liên quan đến chăm sóc tại nhà.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến cho từ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến cho từ này.