nostalgically
Định nghĩa
Trạng từ: một cách đầy hoài niệm, gợi nhớ về quá khứ với cảm xúc luyến tiếc, yêu thương hoặc buồn nhẹ. Dùng để miêu tả hành động hoặc lời nói được thực hiện trong tâm trạng nhớ về kỷ niệm cũ.
Ví dụ sử dụng
- (Họ đã dành một giờ bên nhau, nói chuyện đầy hoài niệm khi chậm rãi dạo bước trên con đường ven biển.)
- (Cô ấy mỉm cười đầy hoài niệm khi nhìn bức ảnh cũ.)
- (Anh ấy nói về những mùa hè thời thơ ấu của mình với giọng hoài niệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Look back nostalgically": nhìn lại quá khứ với cảm xúc hoài niệm.
- Many people look back nostalgically at the 1990s. (Nhiều người nhìn lại những năm 1990 với sự hoài niệm.)
- "Think nostalgically": suy nghĩ một cách hoài cổ.
- He often thinks nostalgically about his university days. (Anh ấy thường nghĩ về những ngày đại học của mình một cách hoài niệm.)
Biến thể và từ gần giống
- Nostalgic (tính từ): hoài niệm, dễ gợi nhớ quá khứ.
- The song made me feel very nostalgic. (Bài hát khiến tôi cảm thấy rất hoài niệm.)
- Nostalgia (danh từ): nỗi nhớ quá khứ, sự hoài cổ.
- Nostalgia for the old days filled her heart. (Nỗi nhớ về những ngày xưa tràn ngập trái tim cô ấy.)
Từ đồng nghĩa
- Reminiscently: một cách gợi nhớ, hồi tưởng.
- Wistfully: một cách đầy buồn nhẹ và khao khát quá khứ.
- Sentimentally: một cách ủy mị, đầy cảm xúc về quá khứ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Hark back to: nhắc lại, gợi nhớ về quá khứ.
- The movie harks back to the golden age of cinema. (Bộ phim gợi nhớ về thời kỳ hoàng kim của điện ảnh.)
- Look back on: nhìn lại (quá khứ).
- He looks back on his youth with fondness. (Anh ấy nhìn lại tuổi trẻ của mình với sự trìu mến.)
Thành ngữ liên quan
- In a nostalgic mood: trong tâm trạng hoài niệm.
- She was in a nostalgic mood after finding old letters. (Cô ấy ở trong tâm trạng hoài niệm sau khi tìm thấy những lá thư cũ.)
- A trip down memory lane: chuyến đi ngược dòng ký ức (thường dùng để nói về việc nhớ lại quá khứ).
- Looking at old photos is a trip down memory lane. (Nhìn những bức ảnh cũ là một chuyến đi ngược dòng ký ức.)