nostocaceae
Định nghĩa
Danh từ (số nhiều thường dùng trong phân loại học): - Họ vi khuẩn lam Nostocaceae: Một họ trong ngành vi khuẩn lam (Cyanobacteria), bao gồm các loài tảo lam (blue-green algae) có cấu trúc dạng sợi, thường sống trong môi trường nước ngọt hoặc đất ẩm. Chúng có khả năng cố định đạm và tạo thành các khuẩn lạc hình cầu hoặc sợi.
Ví dụ sử dụng
- (Nostocaceae là một họ quan trọng trong hệ sinh thái nước ngọt, giúp cung cấp nitơ cho môi trường.)
- (Các loài thuộc họ Nostocaceae thường có màu xanh lam hoặc xanh lục, dễ nhận biết dưới kính hiển vi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Nostocaceae" trong phân loại học: Từ này chủ yếu được dùng trong các tài liệu khoa học, sinh học, đặc biệt là khi phân loại vi khuẩn lam.
- The family Nostocaceae includes the genus Nostoc, which is known for its symbiotic relationships with plants. (Họ Nostocaceae bao gồm chi Nostoc, nổi tiếng với mối quan hệ cộng sinh với thực vật.)
Biến thể và từ gần giống
- Nostoc (danh từ): Chi điển hình của họ Nostocaceae, thường tạo thành các khuẩn lạc sền sệt.
- Nostoc is a common genus in freshwater environments. (Nostoc là một chi phổ biến trong môi trường nước ngọt.)
- Nostocaceae (tính từ): Thuộc về họ Nostocaceae (ít dùng, thường thay bằng "nostocacean" trong tiếng Anh).
- Nostocaceae species are studied for their nitrogen-fixing abilities. (Các loài thuộc họ Nostocaceae được nghiên cứu về khả năng cố định đạm.)
Từ đồng nghĩa
- Họ tảo lam Nostocaceae: Từ đồng nghĩa trong tiếng Việt, dùng để chỉ cùng một nhóm sinh vật.
- Blue-green algae family Nostocaceae: Cụm từ khoa học tương đương trong tiếng Anh (thường dùng trong ngữ cảnh quốc tế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs: "Nostocaceae" là danh từ chuyên ngành, không đi kèm với động từ tạo thành cụm từ.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ: "Nostocaceae" là thuật ngữ khoa học, không xuất hiện trong thành ngữ thông dụng.