nostradamus
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Nostradamus: Tên của một nhà chiêm tinh người Pháp thế kỷ 16 (1503-1566), nổi tiếng với việc viết những bài thơ tiên tri mơ hồ, khó hiểu, mà các diễn giải về chúng vẫn còn gây tranh cãi cho đến ngày nay.
Ví dụ sử dụng
- (Nostradamus is believed by many to have predicted major historical events.)
- (The writings of Nostradamus are often quoted in discussions about the future.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ "Nostradamus" đôi khi được dùng như một danh từ chung để chỉ bất kỳ ai được cho là có khả năng tiên tri hoặc đưa ra dự đoán chính xác.
- Anh ta tự cho mình là một Nostradamus thời hiện đại. (He considers himself a modern-day Nostradamus.)
Biến thể và từ gần giống
- Nostradamian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Nostradamus hoặc các tiên tri của ông.
- Những dự đoán Nostradamian thường rất mơ hồ. (Nostradamian predictions are often very vague.)
Từ đồng nghĩa
- Nhà tiên tri (prophet): người dự đoán tương lai.
- Nhà chiêm tinh (astrologer): người nghiên cứu chiêm tinh học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "Nostradamus".)
Thành ngữ liên quan
- A modern-day Nostradamus: một người có khả năng dự đoán chính xác trong thời hiện đại.
- Nhà kinh tế học đó được coi là một modern-day Nostradamus vì đã dự đoán đúng cuộc khủng hoảng tài chính. (That economist is considered a modern-day Nostradamus for correctly predicting the financial crisis.)