nostrum

/'nɔstrəm/
danh từ
  1. thuốc lang băm; phương thuốc vạn năng ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

nostrum
A traveling salesman holds up a bottle of his miracle nostrum at a market stall.