nosémose
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bệnh lỵ ong: Một bệnh truyền nhiễm đường ruột ở ong mật, do ký sinh trùng Nosema apis gây ra, đặc trưng bởi triệu chứng tiêu chảy và suy yếu đàn ong.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La nosémose peut décimer une ruche entière. (Bệnh lỵ ong có thể tiêu diệt cả một tổ ong.)
- L'apiculteur doit surveiller ses abeilles pour détecter la nosémose. (Người nuôi ong phải theo dõi đàn ong của mình để phát hiện bệnh lỵ ong.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "foyer de nosémose": ổ dịch bệnh lỵ ong.
- Il faut isoler rapidement un foyer de nosémose. (Cần phải cách ly nhanh chóng một ổ dịch bệnh lỵ ong.)
Biến thể và từ gần giống
- Nosema (danh từ giống đực): Tên chi ký sinh trùng gây bệnh.
- Nosema apis est l'agent pathogène de la nosémose. (Nosema apis là tác nhân gây bệnh của bệnh lỵ ong.)
Từ đồng nghĩa
- Dysenterie des abeilles: Bệnh lỵ ong (cách gọi khác cùng nghĩa).
danh từ giống cái
- bệnh lỵ ong