nosémose

Học thuật
Thân thiện
nosémose

L'apiculteur examine une ruche pour détecter la nosémose.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Bệnh lỵ ong: Một bệnh truyền nhiễm đường ruộtong mật, do ký sinh trùng Nosema apis gây ra, đặc trưng bởi triệu chứng tiêu chảy suy yếu đàn ong.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La nosémose peut décimer une ruche entière. (Bệnh lỵ ong có thể tiêu diệt cả một tổ ong.)
    • L'apiculteur doit surveiller ses abeilles pour détecter la nosémose. (Người nuôi ong phải theo dõi đàn ong của mình để phát hiện bệnh lỵ ong.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "foyer de nosémose": ổ dịch bệnh lỵ ong.
    • Il faut isoler rapidement un foyer de nosémose. (Cần phải cách ly nhanh chóng mộtdịch bệnh lỵ ong.)
Biến thể từ gần giống
  • Nosema (danh từ giống đực): Tên chisinh trùng gây bệnh.
    • Nosema apis est l'agent pathogène de la nosémose. (Nosema apis là tác nhân gây bệnh của bệnh lỵ ong.)
Từ đồng nghĩa
  • Dysenterie des abeilles: Bệnh lỵ ong (cách gọi khác cùng nghĩa).
nosémose

L'apiculteur examine une ruche pour détecter la nosémose.

danh từ giống cái
  1. bệnh lỵ ong