notabilité

Học thuật
Thân thiện
notabilité

Une notabilité locale assiste à l'inauguration du nouveau jardin public.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Người danh vọng, người địa vị thân hào: Chỉ một cá nhân uy tín, địa vị xã hội cao được cộng đồng công nhận, thường là do thành tựu, học vấn hoặc ảnh hưởng của họ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Plusieurs notabilités locales étaient présentes à la cérémonie. (Nhiều nhân vật danh vọng địa phương đã có mặt tại buổi lễ.)
    • Il est devenu une notabilité dans le monde de la médecine. (Ông ấy đã trở thành một nhân vật địa vị trong giới y khoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Notabilité douteuse": Danh tiếng đáng ngờ, địa vị không trong sáng.
    • Ce politicien a une notabilité douteuse à cause des scandales. (Chính khách này danh tiếng đáng ngờ những vụ bê bối.)
Biến thể từ gần giống
  • Notable (tính từ): Đáng chú ý, quan trọng, danh tiếng.
    • Un événement notable. (Một sự kiện đáng chú ý.)
  • Notable (danh từ giống đực): Ngườithế lực, nhân vật quan trọng (thường trong một địa phương).
    • Les notables du village. (Các vị chức sắc trong làng.)
Từ đồng nghĩa
  • Personnalité (danh từ giống cái): Nhân vật nổi tiếng, ảnh hưởng.
  • Dignitaire (danh từ giống đực/cái): Chức sắc, quan chức cao cấp.
  • Célébrité (danh từ giống cái): Người nổi tiếng (thường trong công chúng, giới giải trí).
Lưu ý
  • Notabilitémột danh từ ít được dùng trong tiếng Pháp hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, người ta thường dùng "personnalité", "figure" hoặc "notable" (như danh từ) hơn.
  • Nghĩa thứ hai ("danh tiếng") của từ nàyrất hiếm gần như không còn được sử dụng.
notabilité

Une notabilité locale assiste à l'inauguration du nouveau jardin public.

danh từ giống cái
  1. người danh vọng, người địa vị thân hào
  2. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) danh tiếng
    • Notabilité douteuse
      danh tiếng đáng ngờ