notarise

Định nghĩa

Động từ: - Công chứng, chứng thực (bởi công chứng viên): "notarise" có nghĩa xác nhận tính xác thực của một chữ ký, tài liệu hoặc giao dịch thông qua một công chứng viên (notary public). Hành động này thường được yêu cầu để đảm bảo tính hợp pháp chống giả mạo.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi phải công chứng chữ ký trước khi hợp đồng có thể được hoàn tất.)
  • (Luật sư sẽ công chứng bản tuyên thệ vào ngày mai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to notarise a document": công chứng một tài liệu.
    • The bank requires all loan agreements to be notarised. (Ngân hàng yêu cầu tất cả các thỏa thuận vay phải được công chứng.)
  • "to notarise a signature": chứng thực chữ ký.
    • She went to the post office to have her signature notarised. ( ấy đến bưu điện để công chứng chữ ký của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Notarisation (danh từ): sự công chứng, việc công chứng.
    • The notarisation of the will took only a few minutes. (Việc công chứng di chúc chỉ mất vài phút.)
  • Notary (danh từ): công chứng viên.
    • The notary verified the identity of the signer. (Công chứng viên đã xác minh danh tính của người .)
  • Notarised (tính từ): đã được công chứng.
    • Please submit a notarised copy of your passport. (Vui lòng nộp bản sao hộ chiếu đã được công chứng.)
Từ đồng nghĩa
  • Certify: chứng nhận, xác nhận.
    • The official certified the document as authentic. (Viên chức đã chứng nhận tài liệu xác thực.)
  • Authenticate: xác thực.
    • The signature was authenticated by a notary. (Chữ ký đã được xác thực bởi công chứng viên.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến với "notarise")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ trực tiếp với "notarise")

notarise
The lawyer asked the client to notarise the document.