notate
Định nghĩa
- Động từ:
- Ghi chép bằng ký hiệu: "notate" có nghĩa là ghi lại âm nhạc, vũ đạo, hoặc bất kỳ loại hình nghệ thuật nào bằng hệ thống ký hiệu chuyên biệt (như nốt nhạc, ký hiệu múa).
- Chuyển đổi thành ký hiệu: Hành động biểu diễn một điệu nhảy hoặc bản nhạc dưới dạng ký hiệu để có thể lưu trữ hoặc truyền đạt lại.
Ví dụ sử dụng
- (Ngày xưa, các bước nhảy phải được ghi nhớ; ngày nay, bạn có thể ghi chép ký hiệu cho toàn bộ vở ba lê.)
- (Nhà soạn nhạc đã mất nhiều giờ để ghi chép ký hiệu cho bản giao hưởng phức tạp dành cho dàn nhạc.)
- (Cô ấy đã học cách ghi chép ký hiệu các điệu múa dân gian truyền thống cho nghiên cứu của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to notate in standard form": ghi chép bằng ký hiệu chuẩn.
- The choreographer asked the assistant to notate the movements in standard dance notation. (Biên đạo múa yêu cầu trợ lý ghi chép các chuyển động bằng ký hiệu múa chuẩn.)
"to notate digitally": ghi chép ký hiệu bằng kỹ thuật số.
- Modern software allows musicians to notate their compositions digitally. (Phần mềm hiện đại cho phép các nhạc sĩ ghi chép ký hiệu các sáng tác của họ bằng kỹ thuật số.)
Biến thể và từ gần giống
Notation (danh từ): hệ thống ký hiệu, sự ghi chép bằng ký hiệu.
- Musical notation is essential for preserving classical works. (Ký hiệu âm nhạc rất quan trọng để bảo tồn các tác phẩm cổ điển.)
Notational (tính từ): thuộc về ký hiệu, liên quan đến việc ghi chép bằng ký hiệu.
- The notational system for dance has evolved over centuries. (Hệ thống ký hiệu cho múa đã phát triển qua nhiều thế kỷ.)
Từ đồng nghĩa
- Transcribe: sao chép, chép lại (thường dùng cho âm nhạc hoặc lời nói).
- Record: ghi lại (một cách tổng quát, không nhất thiết bằng ký hiệu).
- Symbolize: biểu tượng hóa, dùng ký hiệu để biểu diễn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Notate down: ghi chép lại một cách chi tiết.
- He had to notate down every single step of the dance for the exam. (Anh ấy phải ghi chép lại chi tiết từng bước nhảy cho kỳ thi.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "notate". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh chuyên ngành, có thể dùng cụm:
- "Put into notation": đưa vào dạng ký hiệu (tương đương nghĩa của "notate").
- The ancient melody was put into notation for the first time. (Giai điệu cổ xưa lần đầu tiên được đưa vào dạng ký hiệu.)