notational system

notational system

A musician writes notes on a staff using a notational system.

Định nghĩa

Danh từ:
Hệ thống ký hiệu: Một hệ thống thuật các ký hiệu được sử dụng để biểu diễn các đối tượng, khái niệm hoặc quy trình đặc thù trong một lĩnh vực chuyên môn ( dụ: âm nhạc, toán học, hóa học, ngôn ngữ học). "Notational system" nhấn mạnh vào cấu trúc tổ chức của các ký hiệu, cho phép ghi lại truyền đạt thông tin một cách chính xác.

dụ sử dụng
  • (Ký hiệu âm nhạc một hệ thống ký hiệu biểu diễn cao độ, nhịp điệu cường độ.)
  • (Hệ thống ký hiệu hóa học sử dụng các ký hiệu như H₂O để biểu diễn các phân tử.)
  • (Các hệ thống ký hiệu toán học bao gồm các ký hiệu cho phép tính như + √.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "formal notational system": hệ thốnghiệu chính thức, thường dùng trong logic khoa học máy tính để biểu diễn các quy tắc chặt chẽ.
    • First-order logic is a formal notational system used in philosophy. (Logic bậc nhất là một hệ thốnghiệu chính thức được dùng trong triết học.)
  • "phonetic notational system": hệ thống ký hiệu ngữ âm, như Bảng chữ cái Ngữ âm Quốc tế (IPA).
    • The International Phonetic Alphabet is a notational system for transcribing speech sounds. (Bảng chữ cái Ngữ âm Quốc tế một hệ thống ký hiệu để ghi lại các âm thanh lời nói.)
Biến thể từ gần giống
  • Notation (danh từ): bản thân các ký hiệu hoặc cách sử dụng chúng (thường ngắn gọn hơn "notational system").
    • She learned the notation for musical chords. ( ấy đã học ký hiệu cho các hợp âm nhạc.)
  • Notational (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến ký hiệu.
    • The notational rules of chess are simple. (Các quy tắc ký hiệu của cờ vua rất đơn giản.)
Từ đồng nghĩa
  • Symbol system: hệ thống ký hiệu (từ đồng nghĩa phổ biến, nhấn mạnh vào các ký hiệu).
    • Algebra uses a symbol system to represent equations. (Đại số sử dụng một hệ thống ký hiệu để biểu diễn phương trình.)
  • Writing system: hệ thống chữ viết (thường chỉ ngôn ngữ, nhưng đôi khi dùng rộng hơn).
    • The Roman alphabet is a writing system. (Bảng chữ cái La một hệ thống chữ viết.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Set up a notational system: thiết lập một hệ thống ký hiệu.
    • The researchers set up a notational system for classifying fossils. (Các nhà nghiên cứu đã thiết lập một hệ thống ký hiệu để phân loại hóa thạch.)
  • Use a notational system: sử dụng một hệ thống ký hiệu.
    • Dancers use a notational system to record choreography. (Các công sử dụng một hệ thống ký hiệu để ghi lại đạo.)
Thành ngữ liên quan
  • In the notational system of: theo hệ thống ký hiệu của (một lĩnh vực cụ thể).
    • In the notational system of music, a sharp raises a note by a semitone. (Theo hệ thống ký hiệu của âm nhạc, dấu thăng nâng một nốt lên nửa cung.)