notched
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có khía, có răng cưa: "notched" mô tả một bề mặt hoặc cạnh có các vết khía, vết cắt nhỏ, lõm vào, tạo thành hình răng cưa hoặc các đường lõm không đều.
- Có vết khía như bị gặm: Trong sinh học, "notched" thường dùng để chỉ mép lá hoặc cánh hoa có các khía lõm không đều, giống như bị gặm.
- Có răng cưa hướng về đỉnh: Trong hình học hoặc kỹ thuật, "notched" mô tả một vật có các răng cưa, với các điểm nhọn hướng về phía đỉnh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The notched edge of the leaf helps it collect water. (Mép lá có khía giúp nó hứng nước.)
- He used a notched stick to measure the depth of the hole. (Anh ấy dùng một cây gậy có khía để đo độ sâu của cái hố.)
- The notched blade of the saw cut through the wood easily. (Lưỡi cưa có răng cưa cắt xuyên qua gỗ một cách dễ dàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "notched" trong kỹ thuật: Dùng để chỉ các bộ phận máy móc có rãnh khía để khớp với nhau.
- The notched gears interlock to transfer motion. (Các bánh răng có khía lồng vào nhau để truyền chuyển động.)
- "notched" trong sinh học: Mô tả hình dạng lá hoặc cánh hoa.
- The notched petals of the orchid are a distinctive feature. (Các cánh hoa có khía của cây phong lan là một đặc điểm nổi bật.)
Biến thể và từ gần giống
- Notch (danh từ): vết khía, rãnh nhỏ.
- He carved a notch in the tree to mark the trail. (Anh ấy khắc một vết khía trên cây để đánh dấu đường mòn.)
- Notch (động từ): khía, cắt thành rãnh.
- She notched the stick every inch. (Cô ấy khía cây gậy mỗi inch.)
- Notching (danh từ): hành động tạo khía.
- The notching process requires precision. (Quá trình tạo khía đòi hỏi độ chính xác.)
Từ đồng nghĩa
- Jagged: lởm chởm, có răng cưa (thường dùng cho mép sắc nhọn).
- The jagged rocks were dangerous. (Những tảng đá lởm chởm rất nguy hiểm.)
- Serrated: có răng cưa (thường dùng cho lưỡi dao hoặc cưa).
- A serrated knife is best for cutting bread. (Một con dao có răng cưa là tốt nhất để cắt bánh mì.)
- Indented: có vết lõm, có thụt vào.
- The indented coastline creates natural harbors. (Đường bờ biển có vết lõm tạo ra các cảng tự nhiên.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Notch up: đạt được, ghi điểm (thành tích).
- The team notched up another victory. (Đội bóng đã ghi thêm một chiến thắng nữa.)
Thành ngữ liên quan
- A notch above: tốt hơn một bậc, cao cấp hơn.
- This restaurant is a notch above the others in town. (Nhà hàng này tốt hơn một bậc so với những nhà hàng khác trong thị trấn.)