note receivable

note receivable

A business holds a note receivable from a customer.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khoản phải thu dưới dạng kỳ phiếu: "note receivable" một tài sản trên sổ sách kế toán, thể hiện quyền đòi tiền của một doanh nghiệp hoặc cá nhân từ một bên khác (người phát) theo một kỳ phiếu (promissory note). Kỳ phiếu này cam kết trả một số tiền cụ thể vào một thời điểm nhất định trong tương lai.
    • Công cụ tài chính: Đây một loại chứng từ nợ, thường phát sinh từ các giao dịch mua bán chịu hoặc cho vay, được ghi nhận "note receivable" (khoản phải thu dạng kỳ phiếu) bên phía người cho vay hoặc người bán.
dụ sử dụng
  • (Công ty đã ghi nhận một khoản phải thu dưới dạng kỳ phiếu trị giá 50.000 đô la từ khách hàng của mình.)
  • (Một khoản phải thu dạng kỳ phiếu khác với khoản phải thu thông thường liên quan đến một cam kết trả tiền bằng văn bản chính thức.)
  • (Ngân hàng đã chấp nhận khoản phải thu dạng kỳ phiếu của tôi làm tài sản thế chấp cho một khoản vay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to discount a note receivable": chiết khấu một kỳ phiếu phải thu, tức là bán kỳ phiếu đó cho ngân hàng hoặc tổ chức tài chính trước khi đáo hạn để nhận tiền mặt sớm.

    • The company decided to discount its note receivable to improve cash flow. (Công ty quyết định chiết khấu khoản phải thu dạng kỳ phiếu của mình để cải thiện dòng tiền.)
  • "to honor a note receivable": thanh toán đúng hạn một kỳ phiếu phải thu.

    • The debtor honored the note receivable on the maturity date. (Con nợ đã thanh toán khoản phải thu dạng kỳ phiếu đúng vào ngày đáo hạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Notes receivable (danh từ số nhiều): nhiều kỳ phiếu phải thu.
    • The balance sheet lists all notes receivable under current assets. (Bảng cân đối kế toán liệt kê tất cả các kỳ phiếu phải thu dưới tài sản ngắn hạn.)
  • Note payable (danh từ): kỳ phiếu phải trả (trái ngược với note receivable, nghĩa vụ nợ của bên kia).
    • A note payable is the opposite of a note receivable. (Kỳ phiếu phải trả khái niệm đối lập với kỳ phiếu phải thu.)
Từ đồng nghĩa
  • Promissory note receivable: kỳ phiếu phải thu (nhấn mạnh tính chất cam kết bằng văn bản).
  • Bill receivable: hối phiếu phải thu (tương tự, nhưng thường dùng trong thương mại quốc tế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Write off a note receivable: xóa sổ một khoản phải thu dạng kỳ phiếu (khi không khả năng thu hồi).
    • The company had to write off the note receivable after the debtor declared bankruptcy. (Công ty đã phải xóa sổ khoản phải thu dạng kỳ phiếu sau khi con nợ tuyên bố phá sản.)
Thành ngữ liên quan
  • "Note receivable is a two-edged sword": khoản phải thu dạng kỳ phiếu con dao hai lưỡi (vừa mang lại lợi nhuận từ lãi suất, vừa tiềm ẩn rủi ro vỡ nợ).
    • While a note receivable can earn interest, it can also become a bad debt if not managed carefully. (Mặc dù khoản phải thu dạng kỳ phiếu có thể sinh lãi, nhưng cũng có thể trở thành nợ xấu nếu không được quản lý cẩn thận.)