noticeability
Định nghĩa
Danh từ: Khả năng dễ thấy, dễ nhận biết
"Noticeability" là thuộc tính của một sự vật, hiện tượng khiến nó dễ dàng được nhìn thấy, chú ý hoặc hiểu được. Từ này nhấn mạnh mức độ nổi bật hoặc dễ nhận ra của một đối tượng trong bối cảnh cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- (Khả năng dễ thấy của tấm biển màu đỏ tươi khiến nó không thể bị bỏ lỡ.)
- (Tiếng cười to của cô ấy làm tăng khả năng dễ nhận biết sự hiện diện của cô trong căn phòng yên tĩnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to increase noticeability": làm tăng khả năng dễ thấy.
- Using contrasting colors can increase the noticeability of a warning sign. (Sử dụng màu sắc tương phản có thể làm tăng khả năng dễ thấy của biển cảnh báo.)
- "to reduce noticeability": làm giảm khả năng dễ thấy.
- The camouflage pattern reduces the noticeability of the soldier in the forest. (Họa tiết ngụy trang làm giảm khả năng dễ thấy của người lính trong rừng.)
Biến thể và từ gần giống
- Noticeable (tính từ): dễ thấy, dễ nhận ra.
- There was a noticeable change in her behavior. (Có một sự thay đổi dễ thấy trong hành vi của cô ấy.)
- Noticeably (trạng từ): một cách dễ thấy.
- The temperature dropped noticeably after sunset. (Nhiệt độ giảm xuống một cách dễ thấy sau khi mặt trời lặn.)
Từ đồng nghĩa
- Visibility (khả năng nhìn thấy): nhấn mạnh khía cạnh thị giác.
- The visibility of the road sign was poor due to fog. (Khả năng nhìn thấy biển báo đường kém do sương mù.)
- Prominence (tính nổi bật): nhấn mạnh vị trí hoặc tầm quan trọng.
- The prominence of the mountain made it a landmark. (Tính nổi bật của ngọn núi khiến nó trở thành một điểm mốc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Stand out: nổi bật, dễ thấy.
- Her unique style makes her stand out in a crowd. (Phong cách độc đáo của cô ấy khiến cô nổi bật trong đám đông.)
- Catch someone's eye: thu hút sự chú ý của ai đó.
- The colorful advertisement caught my eye immediately. (Quảng cáo đầy màu sắc đã thu hút sự chú ý của tôi ngay lập tức.)
Thành ngữ liên quan
- Stick out like a sore thumb: nổi bật một cách khó chịu, dễ thấy.
- In his formal suit, he stuck out like a sore thumb at the beach party. (Trong bộ vest trang trọng, anh ấy nổi bật một cách khó chịu tại bữa tiệc bãi biển.)
- Blend into the background: hòa lẫn, không dễ thấy.
- A good spy knows how to blend into the background. (Một điệp viên giỏi biết cách hòa lẫn vào nền.)