noticed

noticed

The scientist noticed a change in the plant's growth.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được nhận thấy, được chú ý: "noticed" dùng để chỉ điều đó đã được ai đó phát hiện hoặc quan tâm đến.
    • Được quan sát: "noticed" cũng mô tả trạng thái của một sự vật, sự việc đã được nhận biết bằng giác quan hoặc suy nghĩ.
dụ sử dụng
  • ( sự gia tăng nhiệt độ đáng chú ý, nhưng không phải ai cũng dễ dàng nhận thấy điều đó.)
  • (Lỗi đánh máy trong báo cáo đã nhanh chóng được biên tập viên nhận thấy.)
  • (Một ảnh hưởng dễ nhận thấy đến tốc độ tăng trưởng đã được quan sát sau khi bón phân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be noticed for something": được chú ý điều đó.

    • She was noticed for her exceptional talent in painting. ( ấy được chú ý tài năng đặc biệt trong hội họa.)
  • "to go unnoticed": không bị nhận thấy, bị bỏ qua.

    • The mistake went unnoticed until the final review. (Lỗi đã không bị nhận thấy cho đến khi xem xét cuối cùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Noticeable (tính từ): đáng chú ý, dễ nhận thấy.

    • The improvement in his health was noticeable. (Sự cải thiện về sức khỏe của anh ấy đáng chú ý.)
  • Unnoticed (tính từ): không bị nhận thấy.

    • Her departure was completely unnoticed. (Sự ra đi của ấy hoàn toàn không bị nhận thấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Observed: được quan sát, được nhìn thấy.
  • Perceived: được nhận thức, được cảm nhận.
  • Detected: được phát hiện, được tìm ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "noticed" dưới dạng tính từ. Tuy nhiên, động từ gốc "notice" có thể kết hợp với giới từ:
    • Notice to: thông báo cho ai đó.
      • The company noticed to the employees about the meeting. (Công ty đã thông báo cho nhân viên về cuộc họp.)
Thành ngữ liên quan
  • "catch someone's eye": thu hút sự chú ý của ai đó (tương tự ý nghĩa "được nhận thấy").
    • Her bright dress caught everyone's eye at the party. (Chiếc váy sáng màu của ấy đã thu hút sự chú ý của mọi người tại bữa tiệc.)