noticed
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được nhận thấy, được chú ý: "noticed" dùng để chỉ điều gì đó đã được ai đó phát hiện hoặc quan tâm đến.
- Được quan sát: "noticed" cũng mô tả trạng thái của một sự vật, sự việc đã được nhận biết bằng giác quan hoặc suy nghĩ.
Ví dụ sử dụng
- (Có sự gia tăng nhiệt độ đáng chú ý, nhưng không phải ai cũng dễ dàng nhận thấy điều đó.)
- (Lỗi đánh máy trong báo cáo đã nhanh chóng được biên tập viên nhận thấy.)
- (Một ảnh hưởng dễ nhận thấy đến tốc độ tăng trưởng đã được quan sát sau khi bón phân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be noticed for something": được chú ý vì điều gì đó.
- She was noticed for her exceptional talent in painting. (Cô ấy được chú ý vì tài năng đặc biệt trong hội họa.)
"to go unnoticed": không bị nhận thấy, bị bỏ qua.
- The mistake went unnoticed until the final review. (Lỗi đã không bị nhận thấy cho đến khi xem xét cuối cùng.)
Biến thể và từ gần giống
Noticeable (tính từ): đáng chú ý, dễ nhận thấy.
- The improvement in his health was noticeable. (Sự cải thiện về sức khỏe của anh ấy là đáng chú ý.)
Unnoticed (tính từ): không bị nhận thấy.
- Her departure was completely unnoticed. (Sự ra đi của cô ấy hoàn toàn không bị nhận thấy.)
Từ đồng nghĩa
- Observed: được quan sát, được nhìn thấy.
- Perceived: được nhận thức, được cảm nhận.
- Detected: được phát hiện, được tìm ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "noticed" dưới dạng tính từ. Tuy nhiên, động từ gốc "notice" có thể kết hợp với giới từ:
- Notice to: thông báo cho ai đó.
- The company noticed to the employees about the meeting. (Công ty đã thông báo cho nhân viên về cuộc họp.)
Thành ngữ liên quan
- "catch someone's eye": thu hút sự chú ý của ai đó (tương tự ý nghĩa "được nhận thấy").
- Her bright dress caught everyone's eye at the party. (Chiếc váy sáng màu của cô ấy đã thu hút sự chú ý của mọi người tại bữa tiệc.)