notions counter

notions counter

A customer selects a spool of thread at the notions counter.

Định nghĩa

Danh từ: Quầy hàng bán đồ lặt vặt (chỉ dùng trong cụm từ "notions counter").

  • Notions counter một quầy hoặc khu vực trong cửa hàng (thường cửa hàng vải, may mặc, hoặc tạp hóa) chuyên bán các mặt hàng nhỏ, lặt vặt như kim, chỉ, cúc áo, khóa kéo, dây thun, các phụ kiện may khác. Từ "notions" ở đây không có nghĩa "khái niệm" hay "ý niệm" một thuật ngữ chuyên ngành chỉ các đồ dùng nhỏ trong may .
dụ sử dụng
  • (Tôi cần mua một ít chỉ cúc áo cho chiếc váy của mình; hãy kiểm tra quầy hàng bán đồ lặt vặt.)
  • (Quầy hàng bán đồ lặt vặt trong cửa hàng vải đủ loại vật dụng may .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Notions counter" thường được dùng trong ngữ cảnh mua sắm tại các cửa hàng chuyên về vải may mặc, nơi nhiều quầy khác nhau như quầy vải, quầy mẫu, quầy đồ lặt vặt.
  • Từ này gần như không được dùng trong giao tiếp hàng ngày chủ yếu xuất hiện trong văn bản hướng dẫn mua sắm hoặc mô tả cửa hàng.
Biến thể từ gần giống
  • Notions (danh từ số nhiều): đồ lặt vặt trong may (kim, chỉ, cúc áo, khóa kéo, v.v.).
    • She bought a variety of notions for her sewing project. ( ấy đã mua nhiều loại đồ lặt vặt cho dự án may của mình.)
  • Counter (danh từ): quầy hàng, bàn tính tiền, hoặc bề mặt làm việc trong cửa hàng.
    • Please pay at the counter. (Vui lòng thanh toán tại quầy.)
Từ đồng nghĩa
  • Sewing notions counter: quầy bán đồ lặt vặt may (cụ thể hơn).
  • Haberdashery counter (Anh-Anh): quầy bán đồ lặt vặt may (thường dùngAnh).
    • The haberdashery counter sells ribbons and zippers. (Quầy bán đồ lặt vặt may bán ruy băng khóa kéo.)
Lưu ý
  • "Notions counter" một danh từ ghép cố định. Không nên tách rời "notions" khỏi "counter" để hiểu theo nghĩa khác ( dụ: "notions" không có nghĩa "ý tưởng" trong cụm từ này).