notomys

notomys

A notomys hops across the sandy desert at dusk.

Định nghĩa

Danh từ: Notomys một chi động vật gặm nhấm trong họ Chuột (Muridae), thường được gọi là chuột nhảy Úc hoặc chuột jerboa Úc. Chúng đặc điểm nổi bật đôi chân sau dài khỏe, giúp di chuyển bằng cách nhảy giống như chuột túi, thích nghi với môi trường sống khô cằn hoặc sa mạc.

dụ sử dụng
  • (Chuột nổi tiếng với khả năng nhảy qua các cồn cát sa mạc.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu chuột để hiểu cách động vật thích nghi với môi trường khô cằn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "notomys species": chỉ các loài cụ thể trong chi , chẳng hạn như (chuột nhảy sa mạc đuôi bàn chải).
    • The notomys species in central Australia have evolved long hind legs for jumping. (Các loài notomystrung tâm nước Úc đã tiến hóa đôi chân sau dài để nhảy.)
  • "notomys habitat": môi trường sống của chuột , thường sa mạc hoặc vùng đất khô.
    • The notomys habitat is threatened by climate change and human activity. (Môi trường sống của chuột notomys đang bị đe dọa bởi biến đổi khí hậu hoạt động của con người.)
Biến thể từ gần giống
  • Jerboa rat (danh từ): tên gọi khác của , nhấn mạnh khả năng nhảy giống chuột jerboa.
    • The jerboa rat is another name for the notomys in some contexts. (Chuột jerboa một tên gọi khác của notomys trong một số ngữ cảnh.)
  • Australian hopping mouse (danh từ): tên thông dụng trong tiếng Anh, chỉ các loài chuột nhảyÚc, bao gồm .
    • The Australian hopping mouse is a small rodent found in the outback. (Chuột nhảy Úc một loài gặm nhấm nhỏ được tìm thấyvùng hẻo lánh.)
Từ đồng nghĩa
  • Chuột nhảy Úc: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt, dùng để chỉ .
  • Chuột jerboa Úc: tên gọi khoa học hơn, dùng trong các tài liệu sinh học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Jump like a notomys: nhảy như chuột , dùng để mô tả hành động nhảy nhanh mạnh.
    • The kangaroo can jump like a notomys, but much larger. (Chuột túi có thể nhảy như chuột notomys, nhưng lớn hơn nhiều.)
  • Adapt like a notomys: thích nghi như chuột , chỉ khả năng sống sót trong điều kiện khắc nghiệt.
    • Humans need to adapt like a notomys to survive in the desert. (Con người cần thích nghi như chuột notomys để sống sót trong sa mạc.)
Thành ngữ liên quan
  • As agile as a notomys: nhanh nhẹn như chuột , dùng để khen ai đó linh hoạt.
    • The gymnast is as agile as a notomys on the balance beam. (Vận động viên thể dục nhanh nhẹn như chuột notomys trên thăng bằng.)
  • Notomys in the desert: chuột trong sa mạc, ám chỉ sự kiên cường hoặc khả năng thích nghi.
    • He survived the harsh conditions like a notomys in the desert. (Anh ấy sống sót qua điều kiện khắc nghiệt như chuột notomys trong sa mạc.)

Từ gần giống

Từ chứa "notomys"