notophthalmus viridescens

notophthalmus viridescens

A red eft, the juvenile form of Notophthalmus viridescens, crawls across the forest floor.

Định nghĩa

Danh từ: Notophthalmus viridescens tên khoa học của một loài kỳ giông (sa giông) phổ biếnBắc Mỹ. Loài này một dạng sống trên cạn màu đỏ, thường được gọi là "kỳ giông đỏ" hoặc "sa giông đông" (eastern newt). Đây một loài lưỡng cư thuộc họ Salamandridae, nổi bật với vòng đời bao gồm ba giai đoạn: ấu trùng dưới nước, giai đoạn đỏ (eft) sống trên cạn, trưởng thành sống dưới nước.

dụ sử dụng
  • thường được tìm thấy trong các khu rừng ẩm ướtmiền đông Bắc Mỹ. (Notophthalmus viridescens is commonly found in moist forests of eastern North America.)
  • Giai đoạn đỏ của màu sắc rực rỡ để cảnh báo kẻ thù về độc tính của . (The red phase of Notophthalmus viridescens has bright colors to warn predators of its toxicity.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dạng đỏ trên cạn của notophthalmus viridescens": Đề cập đến giai đoạn "eft" (giai đoạn thiếu niên) của loài kỳ giông này, khi chúng sống trên mặt đất màu đỏ cam hoặc đỏ tươi.
    • The red eft form of Notophthalmus viridescens is often mistaken for a different species. (Dạng đỏ trên cạn của Notophthalmus viridescens thường bị nhầm một loài khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Notophthalmus (Danh từ): Chi kỳ giông bao gồm các loài liên quan.
  • Viridescens (Tính từ): Từ Latin có nghĩa "trở nên xanh", nhưng trong tên khoa học này, chỉ loài cụ thể.
Từ đồng nghĩa
  • Kỳ giông đông (eastern newt): Tên thông thường của loài này.
  • Sa giông đỏ (red newt): Tên gọi dựa trên màu sắc của giai đoạn đỏ.
  • Eft: Giai đoạn đỏ trên cạn của loài kỳ giông này.
Lưu ý đặc biệt
  • một loài không các cụm từ (phrasal verbs) hay thành ngữ (idioms) liên quan, đây một danh từ khoa học chuyên ngành. Các thuật ngữ liên quan chủ yếu xuất hiện trong sinh học động vật học.