notoriously
European emigres, who notoriously used to repair to the British Museum to write seditious pamphlets.
Định nghĩa
Trạng từ: "notoriously" có nghĩa là "khét tiếng", "nổi tiếng một cách xấu xa" hoặc "nổi danh vì điều gì đó tồi tệ, tiêu cực". Từ này được dùng để mô tả một sự việc, hành động hoặc tính cách đã được biết đến rộng rãi theo hướng không tốt, thường là do những hành vi sai trái, bê bối hoặc đặc điểm tiêu cực.
Ví dụ sử dụng
- (Công ty đó khét tiếng là chậm chạp trong việc phản hồi khiếu nại của khách hàng.)
- (Anh ta nổi tiếng là người có tính khí xấu.)
- (Khu vực này khét tiếng là nguy hiểm sau khi trời tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "notoriously difficult": khét tiếng là khó khăn, thường dùng để chỉ một vấn đề hoặc tình huống gây khó khăn cho nhiều người.
- The exam is notoriously difficult, with only a few students passing each year. (Kỳ thi khét tiếng là khó, chỉ có vài sinh viên vượt qua mỗi năm.)
- "notoriously unreliable": khét tiếng là không đáng tin cậy.
- This old car is notoriously unreliable, especially in winter. (Chiếc xe cũ này khét tiếng là không đáng tin cậy, đặc biệt là vào mùa đông.)
Biến thể và từ gần giống
- Notorious (tính từ): khét tiếng, nổi tiếng xấu.
- The notorious criminal was finally caught. (Tên tội phạm khét tiếng cuối cùng đã bị bắt.)
- Notoriety (danh từ): sự khét tiếng, tiếng xấu.
- The scandal brought him great notoriety. (Vụ bê bối đã mang lại cho anh ta sự khét tiếng lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Infamously: một cách tai tiếng, xấu xa (nhấn mạnh hơn về mặt đạo đức).
- Scandalously: một cách ô nhục, gây tai tiếng.
- Disgracefully: một cách nhục nhã, đáng xấu hổ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "notoriously", nhưng có thể kết hợp với các động từ như "be notoriously known for" (được biết đến một cách khét tiếng vì).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ cố định với "notoriously", nhưng thường xuất hiện trong các cấu trúc như "notoriously + tính từ" để nhấn mạnh mức độ tiêu cực của một đặc điểm.