notornis
Định nghĩa
Danh từ: - Loài chim không bay ở New Zealand, tương tự như gà nước (gallinule): "notornis" chỉ một loài chim lớn, không biết bay, có màu sắc sặc sỡ, sống ở New Zealand. Loài này thuộc họ gà nước và thường được gọi là chim "takahe".
Ví dụ sử dụng
- (Chim notornis là một loài chim quý hiếm sống ở những vùng xa xôi của New Zealand.)
- (Các nhà khoa học đã nghiên cứu chim notornis để hiểu về sự thích nghi không bay độc đáo của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "notornis" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc bảo tồn động vật, đặc biệt khi nói về các loài chim đặc hữu của New Zealand.
- The conservation efforts for the notornis have been successful in increasing its population. (Các nỗ lực bảo tồn cho chim notornis đã thành công trong việc gia tăng số lượng của chúng.)
Biến thể và từ gần giống
- Takahe (n): tên gọi phổ biến hơn của loài chim này, thường được dùng thay cho "notornis".
- The takahe is a colorful bird that was once thought to be extinct. (Chim takahe là một loài chim sặc sỡ từng bị cho là đã tuyệt chủng.)
Từ đồng nghĩa
- Flightless bird: chim không bay (thường dùng để chỉ các loài chim không biết bay nói chung).
- Gallinule: gà nước (họ hàng gần của notornis, nhưng khác biệt về khả năng bay).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "notornis".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "notornis".