noumenon

noumenon

The philosopher contemplates the noumenon beyond sensory experience.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vật tự , thực thể khả niệm: "noumenon" một khái niệm triết học, chỉ sự vật như tồn tại tự thân, độc lập với mọi cảm nhận hay tri giác của con người. Đây thực tại khách quan, không thể biết được qua giác quan chỉ có thể hình dung bằng lý trí.
dụ sử dụng
  • (Kant lập luận rằng chúng ta không bao giờ có thể biết được "vật tự ", chỉ biết được hiện tượng.)
  • (Khái niệm về "thực thể khả niệm" trung tâm để hiểu về giới hạn của nhận thức con người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the noumenal world": thế giới của các vật tự , đối lập với thế giới hiện tượng (phenomenal world).

    • Philosophers debate whether the noumenal world can be accessed through intuition. (Các nhà triết học tranh luận liệu thế giới của các thực thể khả niệm có thể được tiếp cận qua trực giác hay không.)
  • "noumenon vs. phenomenon": sự phân biệt giữa thực tại tự thân thực tại được tri giác.

    • The distinction between noumenon and phenomenon is a cornerstone of Kantian philosophy. (Sự phân biệt giữa vật tự hiện tượng nền tảng của triết học Kant.)
Biến thể từ gần giống
  • Noumenal (tính từ): thuộc về thực thể khả niệm.

    • The noumenal realm is beyond sensory experience. (Lĩnh vực của thực thể khả niệm nằm ngoài kinh nghiệm giác quan.)
  • Noumenalism (danh từ): học thuyết triết học về các thực thể khả niệm.

    • Noumenalism argues for the existence of a reality independent of perception. (Chủ nghĩa thực thể khả niệm cho rằng một thực tại độc lập với tri giác.)
Từ đồng nghĩa
  • Thing-in-itself (cụm từ): vật tự , đồng nghĩa chính xác với noumenon trong triết học Kant.
  • Transcendental object (cụm từ): đối tượng siêu nghiệm, một thuật ngữ gần nghĩa khác.
  • Reality in itself (cụm từ): thực tại tự thân.
Thành ngữ liên quan
  • "to know the noumenon": biết được thực tại tuyệt đối (thường được dùng trong ngữ cảnh triết học để chỉ một điều không thể đạt được).
    • Many mystics claim to know the noumenon through spiritual experience. (Nhiều nhà huyền học tuyên bố biết được thực tại tuyệt đối qua trải nghiệm tâm linh.)