noun phrase
Danh từ: Cụm danh từ là một nhóm từ có thể đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc tân ngữ của một động từ trong câu. Nó bao gồm một danh từ chính cùng với các từ bổ nghĩa đi kèm, như tính từ, mạo từ, hoặc giới từ.
- is sleeping on the sofa. (Con mèo đen to lớn đang ngủ trên ghế sofa.)
- for the party. (Cô ấy đã mua một chiếc váy đỏ đẹp cho bữa tiệc.)
- lives in Hanoi. (Người bạn thân nhất của tôi sống ở Hà Nội.)
- Cụm danh từ phức tạp: Có thể bao gồm nhiều lớp bổ nghĩa.
- The old wooden house at the end of the street has been abandoned. (Ngôi nhà gỗ cũ ở cuối đường đã bị bỏ hoang.)
- Cụm danh từ với mệnh đề quan hệ: Mở rộng bằng mệnh đề phụ.
- The student who won the competition received a prize. (Học sinh đã thắng cuộc thi đã nhận được giải thưởng.)
- Noun clause (mệnh đề danh từ): Một nhóm từ có chức năng như danh từ nhưng chứa động từ chính.
- What she said surprised everyone. (Những gì cô ấy nói đã làm mọi người ngạc nhiên.)
- Noun phrase head (danh từ chính của cụm danh từ): Danh từ trung tâm trong cụm danh từ.
- Trong cụm the tall man, "man" là danh từ chính.
- Nominal phrase: Một thuật ngữ học thuật tương tự, chỉ nhóm từ có tính danh từ.
- NP (viết tắt): Thường dùng trong ngôn ngữ học để chỉ cụm danh từ.
Không có phrasal verbs trực tiếp cho "noun phrase", nhưng có thể liên quan đến: - Act as a noun phrase: Đóng vai trò như một cụm danh từ. - This group of words acts as a noun phrase in the sentence. (Nhóm từ này đóng vai trò như một cụm danh từ trong câu.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "noun phrase". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh học thuật: - The subject of the sentence: Chủ ngữ của câu, thường là một cụm danh từ. - "The early bird" is a noun phrase that acts as the subject. ("Chú chim dậy sớm" là một cụm danh từ đóng vai trò chủ ngữ.)