nourished

nourished

The baby looks happy and well-nourished.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được cung cấp đầy đủ dinh dưỡng: "nourished" mô tả trạng thái một người hoặc sinh vật nhận được đủ chất dinh dưỡng cần thiết để phát triển khỏe mạnh.
dụ sử dụng
  • (Đứa trẻ được nuôi dưỡng tốt đã lớn nhanh.)
  • (Cây cối cần được nuôi dưỡng bằng ánh sáng mặt trời nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "well-nourished": được nuôi dưỡng tốt, thường dùng để chỉ tình trạng sức khỏe tốt.

    • A well-nourished population has lower disease rates. (Một dân số được nuôi dưỡng tốt tỷ lệ bệnh tật thấp hơn.)
  • "poorly nourished": bị nuôi dưỡng kém, thiếu dinh dưỡng.

    • The poorly nourished animals showed signs of weakness. (Những con vật bị nuôi dưỡng kém dấu hiệu yếu ớt.)
  • "nourished by": được nuôi dưỡng bởi (thường dùng trong nghĩa bóng).

    • Her creativity was nourished by her travels. (Sự sáng tạo của ấy được nuôi dưỡng bởi những chuyến du lịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Nourish (động từ): nuôi dưỡng, cung cấp dinh dưỡng.

    • We must nourish our bodies with healthy food. (Chúng ta phải nuôi dưỡng cơ thể bằng thực phẩm lành mạnh.)
  • Nourishment (danh từ): sự nuôi dưỡng, chất dinh dưỡng.

    • Good nourishment is essential for growth. (Dinh dưỡng tốt cần thiết cho sự phát triển.)
  • Nourishing (tính từ): bổ dưỡng, chất dinh dưỡng.

    • This soup is very nourishing. (Món súp này rất bổ dưỡng.)
Từ đồng nghĩa
  • Fed well: được cho ăn tốt.
  • Sustained: được duy trì, được nuôi dưỡng.
  • Fostered: được nuôi dưỡng, được phát triển (nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Nourish up: (hiếm dùng) nuôi dưỡng đến mức đầy đủ.
    • The mother nourished up her baby with care. (Người mẹ nuôi dưỡng đứa con của mình một cách cẩn thận.)
Thành ngữ liên quan
  • Nourished by love: được nuôi dưỡng bằng tình yêu (nghĩa bóng về sự phát triển tinh thần).
    • The child was nourished by love and kindness. (Đứa trẻ được nuôi dưỡng bằng tình yêu lòng tốt.)