nouveau-riche

nouveau-riche

A nouveau-riche man loudly orders the most expensive champagne in the restaurant.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người mới giàu (thường mang hàm ý tiêu cực): "nouveau-riche" chỉ một người vừa mới đạt được địa vị kinh tế cao nhưng chưa phong thái, kỹ năng xã hội hoặc sự chấp nhận từ tầng lớp thượng lưu truyền thống.
  2. Tính từ:

    • tính chất của người mới giàu: "nouveau-riche" dùng để miêu tả thái độ, hành vi hoặc lối sống của người mới giàu, thường thể hiện sự thiếu tinh tế hoặc phô trương.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The nouveau-riche family bought a huge mansion but didn't know how to behave at formal dinners. (Gia đình người mới giàu ấy mua một biệt thự lớn nhưng không biết cách cư xử trong các bữa tối trang trọng.)
    • Many of the guests at the party were nouveaux-riches who flaunted their wealth. (Nhiều khách trong bữa tiệc những người mới giàu khoe khoang của cải của họ.)
  • Tính từ:

    • His nouveau-riche attitude annoyed the old aristocracy. (Thái độ của người mới giàu của anh ta làm phiền giới quý tộc .)
    • She decorated her house in a nouveau-riche style with gold-plated furniture. ( ấy trang trí nhà theo phong cách người mới giàu với đồ nội thất mạ vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dạng số nhiều "nouveaux-riches": Thường dùng khi nói về một nhóm người.

    • The neighborhood was once home to many nouveaux-riches who had made fortunes in the tech industry. (Khu phố này từng nơicủa nhiều người mới giàu đã kiếm được tài sản trong ngành công nghệ.)
  • Sử dụng trong văn học: Từ này thường xuất hiện trong các tác phẩm phê phán xã hội.

    • In "The Great Gatsby", Jay Gatsby is a classic example of a nouveau-riche. (Trong "Gatsby vĩ đại", Jay Gatsby một dụ kinh điển về người mới giàu.)
Biến thể từ gần giống
  • Parvenu (danh từ): Người mới nổi, thường mang nghĩa tương tự nhưng ít phổ biến hơn.

    • He was considered a parvenu by the old elite. (Anh ta bị giới thượng lưu coi kẻ mới nổi.)
  • Upstart (danh từ): Người mới nổi lên một cách đột ngột, thường hàm ý kiêu ngạo.

    • The upstart entrepreneur tried to buy his way into high society. (Doanh nhân mới nổi đó cố gắng mua đường vào xã hội thượng lưu.)
Từ đồng nghĩa
  • New money: Người giàu mới, đối lập với "old money" (giàu truyền thống).
  • Arriviste: Người mới đến, thường theo đuổi địa vị xã hội một cách tham vọng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Flash one's money: Khoe khoang tiền bạc (thường dùng để chỉ hành vi của người mới giàu).

    • He kept flashing his money around, a classic nouveau-riche behavior. (Anh ta liên tục khoe tiền, một hành vi điển hình của người mới giàu.)
  • Buy one's way in: Mua đường vào (một nhóm xã hội nào đó).

    • The nouveau-riche family tried to buy their way into the exclusive club. (Gia đình người mới giàu cố gắng mua đường vào câu lạc bộ độc quyền.)
Thành ngữ liên quan
  • All fur coat and no knickers: Bề ngoài hào nhoáng nhưng thiếu nội hàm (thường chỉ người mới giàu).

    • She may have a luxury car, but she's all fur coat and no knickersshe has no manners. ( ấy có thể xe hơi sang trọng, nhưng chỉ bề ngoài hào nhoáng thiếu nội hàm ấy không phép tắc.)
  • Money can't buy class: Tiền không thể mua được phong thái lịch sự (thường nói về người mới giàu).

    • The nouveau-riche businessman showed that money can't buy class when he made a scene at the opera. (Doanh nhân mới giàu đó đã chứng minh rằng tiền không thể mua được phong thái lịch sự khi anh ta làm ầm ĩ tại nhà hát opera.)