nouvelle cuisine
A chef prepares a plate of nouvelle cuisine with fresh vegetables and a light sauce.
Định nghĩa
Danh từ: - Nouvelle cuisine (ẩm thực mới): Một trường phái nấu ăn của Pháp, xuất hiện từ thập niên 1970, tập trung vào việc sử dụng nước sốt nhẹ và làm nổi bật hương vị tự nhiên của nguyên liệu thay vì dùng nhiều bơ và kem như ẩm thực cổ điển.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà hàng chuyên về ẩm thực mới, sử dụng các loại thảo mộc tươi và nước sốt nhẹ.)
- (Ẩm thực mới nhấn mạnh hương vị tự nhiên của rau củ và hải sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
"à la nouvelle cuisine": theo phong cách ẩm thực mới.
- The chef prepared the dish à la nouvelle cuisine, with a delicate broth instead of heavy cream. (Đầu bếp đã chế biến món ăn theo phong cách ẩm thực mới, với nước dùng thanh nhẹ thay vì kem đặc.)
"nouvelle cuisine movement": phong trào ẩm thực mới.
- The nouvelle cuisine movement revolutionized French cooking in the 1970s. (Phong trào ẩm thực mới đã cách mạng hóa nấu ăn Pháp vào những năm 1970.)
Biến thể và từ gần giống
- Cuisine (danh từ): ẩm thực, cách nấu nướng.
- French cuisine is famous worldwide. (Ẩm thực Pháp nổi tiếng trên toàn thế giới.)
- Nouveau (tính từ): mới, hiện đại (thường dùng trong các cụm từ như - người giàu mới nổi).
Từ đồng nghĩa
- Modern French cuisine: ẩm thực Pháp hiện đại.
- Light cuisine: ẩm thực nhẹ nhàng.
- Health-conscious cooking: nấu ăn chú trọng sức khỏe.
Các cụm từ liên quan
- Classic cuisine: ẩm thực cổ điển (đối lập với nouvelle cuisine).
- Classic cuisine uses more butter and cream than nouvelle cuisine. (Ẩm thực cổ điển sử dụng nhiều bơ và kem hơn ẩm thực mới.)
Thành ngữ liên quan
- "Less is more": ít hơn là nhiều hơn (triết lý của nouvelle cuisine về việc tinh giản hóa hương vị).
- In nouvelle cuisine, less is more: simple ingredients, pure flavors. (Trong ẩm thực mới, ít hơn là nhiều hơn: nguyên liệu đơn giản, hương vị thuần khiết.)