nouvelle vague
Định nghĩa
Danh từ: - Làn sóng mới: "nouvelle vague" là một thuật ngữ tiếng Pháp, được dùng để chỉ một phong trào nghệ thuật trong điện ảnh Pháp vào những năm 1960. Phong trào này nổi bật với sự đổi mới về kỹ thuật quay phim, cách kể chuyện, và tinh thần tự do sáng tác, thường phá vỡ các quy tắc điện ảnh truyền thống.
Ví dụ sử dụng
- (Làn sóng mới của Pháp đã cách mạng hóa điện ảnh với máy quay cầm tay và các kỹ thuật cắt nhảy.)
- (Nhiều đạo diễn của làn sóng mới khởi nghiệp từ các nhà phê bình phim.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nouvelle vague" thường được dùng để mô tả bất kỳ phong trào đổi mới đột phá nào trong nghệ thuật hoặc văn hóa, không chỉ giới hạn trong điện ảnh Pháp.
- The indie music scene has its own "nouvelle vague" in recent years. (Giới nhạc indie cũng có làn sóng mới riêng trong những năm gần đây.)
Biến thể và từ gần giống
- Nouvelle (adj, tiếng Pháp): mới, mang tính đổi mới.
- Vague (n, tiếng Pháp): làn sóng, làn gió (mang tính ẩn dụ về xu hướng).
- Làn sóng mới (n): bản dịch tiếng Việt của "nouvelle vague", dùng để chỉ một phong trào đổi mới.
Từ đồng nghĩa
- Phong trào đổi mới: một phong trào nghệ thuật hoặc văn hóa có tính cách mạng.
- Trào lưu tiên phong: một xu hướng đi đầu, thử nghiệm những ý tưởng mới.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp, vì "nouvelle vague" là danh từ ghép.
Thành ngữ liên quan
- Cưỡi làn sóng mới: tận dụng xu hướng đổi mới để thành công.
- He rode the "nouvelle vague" of digital art to fame. (Anh ấy đã cưỡi làn sóng mới của nghệ thuật số để nổi tiếng.)