nov-esperanto

nov-esperanto

A student learns Nov-Esperanto from a colorful textbook.

Định nghĩa

Danh từ: - Ngôn ngữ nhân tạo dựa trên Esperanto: "nov-esperanto" một ngôn ngữ được xây dựng dựa trên nền tảng của Esperanto, nhằm cải tiến hoặc thay đổi một số khía cạnh của ngôn ngữ gốc.

dụ sử dụng
  • (Nhà ngôn ngữ học đã tạo ra nov-esperanto để đơn giản hóa ngữ pháp của Esperanto.)
  • (Nov-esperanto không được sử dụng rộng rãi, nhưng một cộng đồng nhỏ người dùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to speak nov-esperanto": nói nov-esperanto.
    • She learned to speak nov-esperanto after mastering Esperanto. ( ấy học nói nov-esperanto sau khi thành thạo Esperanto.)
  • "nov-esperanto movement": phong trào nov-esperanto.
    • The nov-esperanto movement aims to reform the original language. (Phong trào nov-esperanto nhằm cải cách ngôn ngữ gốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Esperanto (danh từ): ngôn ngữ nhân tạo phổ biến nhất, được tạo ra bởi L. L. Zamenhof.
    • Esperanto was invented in the late 19th century. (Esperanto được phát minh vào cuối thế kỷ 19.)
  • Esperantist (danh từ): người nói hoặc ủng hộ Esperanto.
    • He is a dedicated Esperantist who attends international meetings. (Anh ấy một người Esperantist tận tụy tham gia các cuộc họp quốc tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Reformed Esperanto: Esperanto cải cách.
  • Neo-Esperanto: một thuật ngữ khác để chỉ các biến thể mới của Esperanto.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến với "nov-esperanto".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "nov-esperanto".