nov-latin
Định nghĩa
Danh từ: Tiếng La-tinh mới (Nov-Latin) là một ngôn ngữ nhân tạo được xây dựng dựa trên nền tảng tiếng La-tinh.
Ví dụ sử dụng
- (Nov-Latin được tạo ra để đơn giản hóa ngữ pháp tiếng La-tinh.)
- (Các học giả đôi khi sử dụng Nov-Latin để đặt tên khoa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"in Nov-Latin": bằng tiếng Nov-Latin.
- The botanical term is written in Nov-Latin. (Thuật ngữ thực vật học được viết bằng Nov-Latin.)
"a work of Nov-Latin": một tác phẩm viết bằng Nov-Latin.
- This dictionary is a work of Nov-Latin. (Cuốn từ điển này là một tác phẩm viết bằng Nov-Latin.)
Biến thể và từ gần giống
- Neo-Latin (danh từ): Tiếng La-tinh mới, một thuật ngữ đồng nghĩa với Nov-Latin, thường được dùng để chỉ tiếng La-tinh được sử dụng từ thời Phục hưng đến nay.
- Latinized (tính từ): được La-tinh hóa, thường ám chỉ việc chuyển đổi một từ sang dạng La-tinh.
Từ đồng nghĩa
- Neo-Latin: Tiếng La-tinh mới.
- Artificial Latin: Tiếng La-tinh nhân tạo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "Nov-Latin" vì đây là danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Nov-Latin".