nova lox

nova lox

A deli worker slices fresh nova lox for a customer's bagel.

Định nghĩa

Danh từ: Nova lox một loại hồi đã qua xử lý bằng nước muối (brine-cured), vị mặn nhẹ hơn so với hầu hết các loại hồi muối khác; đôi khi đường cũng được sử dụng trong quá trình xử lý.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã gọi một chiếc bánh mì vòng với hồi nova lox phô mai kem cho bữa sáng.)
  • ( hồi nova lox ít mặn hơn so với hồi hun khói truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nova lox" thường được dùng trong ẩm thực Do Thái (Jewish cuisine) phổ biến trên bánh mì vòng (bagel) với phô mai kem, cà chua, hành tây, nụ bạch hoa.
  • Khác với "smoked salmon" ( hồi hun khói), nova lox không qua quá trình hun khói chỉ được xử lý bằng nước muối, tạo nên kết cấu mềm mịn vị mặn dịu.
Biến thể từ gần giống
  • Lox (danh từ): hồi muối thông thường, thường mặn hơn nova lox.
    • He prefers lox to nova lox because of its stronger saltiness. (Anh ấy thích lox hơn nova lox vị mặn đậm hơn.)
  • Smoked salmon (danh từ): hồi hun khói, hương vị khói đặc trưng.
    • Smoked salmon is often used in salads, while nova lox is popular on bagels. ( hồi hun khói thường được dùng trong salad, trong khi nova lox phổ biến trên bánh mì vòng.)
Từ đồng nghĩa
  • hồi muối nhẹ: dùng để mô tả chung các loại hồi được xử lý nước muối với độ mặn thấp.
  • hồi nova: tên gọi ngắn gọn, thường dùng trong thực đơn.
Các cụm từ liên quan
  • "Nova lox and bagel": món ăn kết hợp giữa bánh mì vòng hồi nova lox, rất phổ biếnBắc Mỹ.
    • The cafe serves a classic nova lox and bagel with capers. (Quán cà phê phục vụ món bánh mì vòng hồi nova lox cổ điển với nụ bạch hoa.)
Thành ngữ liên quan
  • "A nova lox sandwich": cụm từ dùng để chỉ một loại bánh mì kẹp đặc trưng, thường gợi lên hình ảnh ẩm thực tinh tế.
    • She ordered a nova lox sandwich with dill and lemon. ( ấy gọi một chiếc bánh mì kẹp hồi nova lox với thì chanh.)