nova scotia lox

nova scotia lox

A chef prepares a sandwich with Nova Scotia lox.

Định nghĩa

Danh từ: Nova Scotia lox một loại hồi đã được xử lý (curing) bằng nước muối, vị mặn nhẹ hơn so với hầu hết các loại lox thông thường; đôi khi đường cũng được sử dụng trong quá trình xử lý để tạo vị ngọt nhẹ.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã gọi một chiếc bánh mì vòng với hồi Nova Scotia lox phô mai kem cho bữa sáng.)
  • ( hồi Nova Scotia lox ít mặn hơn so với lox truyền thống, khiến trở thành món ưa thích của nhiều người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nova Scotia lox" thường được dùng trong ẩm thực, đặc biệt trong các món bánh mì vòng (bagel) hoặc bánh mì kẹp. khác biệt với "gravlax" ( hồi xử lý bằng đường thì ) hay "smoked salmon" ( hồi hun khói).
    • The chef prefers Nova Scotia lox for its balanced flavor in sushi rolls. (Đầu bếp ưa thích Nova Scotia lox hương vị cân bằng của trong các cuộn sushi.)
Biến thể từ gần giống
  • Lox (danh từ): hồi đã được xử lý bằng nước muối, thường vị mặn đậm.
  • Smoked salmon (danh từ): hồi hun khói, khác với lox được xử lý qua quá trình hun khói.
  • Gravlax (danh từ): hồi xử lý bằng đường, muối thì , phổ biến trong ẩm thực Bắc Âu.
Từ đồng nghĩa
  • Cured salmon: hồi đã qua xử lý (nói chung).
  • Brine-cured salmon: hồi xử lý bằng nước muối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cure with: xử lý bằng (nguyên liệu).
    • The salmon is cured with salt and sugar to make Nova Scotia lox. ( hồi được xử lý bằng muối đường để làm Nova Scotia lox.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Nova Scotia lox". Tuy nhiên, trong ẩm thực, cụm từ "less is more" (ít hơn nhiều hơn) có thể áp dụng để miêu tả đặc tính ít mặn của so với lox truyền thống.