nova zembla

nova zembla

A research vessel sails near the remote islands of Nova Zembla.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Quần đảo Nova Zembla: Một quần đảo gồm hai đảo chính nằmBắc Băng Dương, thuộc lãnh thổ Nga. Đây địa điểm từng được sử dụng làm trung tâm thử nghiệm đầu đạn hạt nhân.
dụ sử dụng
  • (Nova Zembla nằmBắc Băng Dương.)
  • (Liên đã tiến hành các vụ thử hạt nhân trên Nova Zembla trong Chiến tranh Lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the archipelago of Nova Zembla": quần đảo Nova Zembla.
    • The archipelago of Nova Zembla consists of two main islands. (Quần đảo Nova Zembla bao gồm hai đảo chính.)
  • "test site on Nova Zembla": bãi thử trên Nova Zembla.
    • The test site on Nova Zembla was used for atmospheric nuclear explosions. (Bãi thử trên Nova Zembla được sử dụng cho các vụ nổ hạt nhân trong khí quyển.)
Biến thể từ gần giống
  • Novaya Zemlya: tên gọi khác trong tiếng Nga của Nova Zembla.
  • Zemlya: từ tiếng Nga có nghĩa "đất" hoặc "vùng đất".
Từ đồng nghĩa
  • Quần đảo Bắc Cực: chỉ chung các quần đảovùng Bắc Cực, nhưng không phải từ đồng nghĩa trực tiếp Nova Zembla tên riêng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Nova Zembla" đây danh từ riêng chỉ địa danh.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Nova Zembla".