novate
Định nghĩa
- Động từ:
- Thay thế bằng cái mới, đặc biệt là thay thế một nghĩa vụ cũ bằng một nghĩa vụ mới: "novate" thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý, chỉ hành động thay thế một hợp đồng hoặc nghĩa vụ cũ bằng một hợp đồng hoặc nghĩa vụ mới, qua đó chấm dứt nghĩa vụ cũ.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The two companies agreed to novate the contract to a new party. (Hai công ty đã đồng ý thay thế hợp đồng cho một bên mới.)
- When the debtor changed, the creditor decided to novate the loan agreement. (Khi con nợ thay đổi, chủ nợ quyết định thay thế thỏa thuận cho vay.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to novate an obligation": thay thế một nghĩa vụ.
- The court allowed the debtor to novate the obligation to a third party. (Tòa án cho phép con nợ thay thế nghĩa vụ cho một bên thứ ba.)
"novation agreement": thỏa thuận thay thế (hợp đồng).
- A novation agreement must be signed by all parties involved. (Một thỏa thuận thay thế phải được ký bởi tất cả các bên liên quan.)
Biến thể và từ gần giống
Novation (danh từ): sự thay thế (nghĩa vụ, hợp đồng).
- The novation of the lease was completed last week. (Việc thay thế hợp đồng thuê đã được hoàn thành vào tuần trước.)
Novatory (tính từ): có tính chất thay thế.
- The novatory clause in the contract allows for changes in parties. (Điều khoản thay thế trong hợp đồng cho phép thay đổi các bên.)
Từ đồng nghĩa
- Replace: thay thế.
- Substitute: thay thế (thường dùng trong ngữ cảnh tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Novate out: chuyển giao nghĩa vụ cho người khác.
- The original debtor novated out the debt to a new borrower. (Con nợ ban đầu đã chuyển giao khoản nợ cho một người vay mới.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "novate".