noviciate

/nou'viʃiit/ Cách viết khác : (novitiate) /nou'viʃiit/
Học thuật
Thân thiện
noviciate

A young woman wears the simple habit of a noviciate in a peaceful garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thời kỳ tập việc, thời kỳ học việc: Giai đoạn đầu tiên khi một người bắt đầu học một nghề hoặc kỹ năng mới, nơi họ được đào tạo làm quen dưới sự hướng dẫn.
    • (Tôn giáo) Thời kỳ mới tu, thời kỳ tập sự: Giai đoạn thử thách đào tạo ban đầu cho một người mới gia nhập vào một dòng tu hoặc cộng đồng tôn giáo, trước khi họ tuyên khấn chính thức.
    • Người tập việc, người mới tu: Bản thân người đang trải qua giai đoạn tập sự hoặc mới tu này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His two-year noviciate in the law firm taught him the basics of legal practice. (Thời kỳ tập việc hai năm của anh ấy tại công ty luật đã dạy anh những điều cơ bản về hành nghề luật.)
    • During her noviciate at the convent, she spent much time in prayer and study. (Trong thời kỳ mới tu tại tu viện, ấy đã dành nhiều thời gian để cầu nguyện học tập.)
    • The young noviciate was eager to learn from the experienced monks. (Người mới tu trẻ tuổi rất háo hức học hỏi từ các nhà sư kinh nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to complete one's noviciate": hoàn thành thời kỳ tập sự/mới tu.

    • After he completed his noviciate, he was admitted as a full member of the order. (Sau khi hoàn thành thời kỳ mới tu, anh được kết nạp làm thành viên chính thức của dòng tu.)
  • "the rigors of the noviciate": những thử thách khắt khe của thời kỳ tập sự.

    • The book describes the spiritual and physical rigors of the noviciate. (Cuốn sách mô tả những thử thách khắt khe về tinh thần thể chất của thời kỳ mới tu.)
Biến thể từ gần giống
  • Novitiate (danh từ): Cách viết khác phổ biến của "noviciate", cùng nghĩa.
  • Novice (danh từ): Người mới bắt đầu, người chưa kinh nghiệm; trong tôn giáo chỉ người mới tu.
    • He is still a novice at playing the piano. (Anh ấy vẫn một người mới tập chơi piano.)
Từ đồng nghĩa
  • Apprenticeship: Thời kỳ học việc, thường trong ngành thủ công hoặc kỹ thuật.
  • Probationary period: Thời gian thử việc.
  • Training period: Giai đoạn đào tạo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "noviciate" đây danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "noviciate".)

noviciate

A young woman wears the simple habit of a noviciate in a peaceful garden.

danh từ
  1. thời kỳ tập việc, thời kỳ học việc
  2. người tập việc, người học việc
  3. (tôn giáo) thời kỳ mới tu
  4. (tôn giáo) viện tu

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống