noviciate

/nou'viʃiit/ Cách viết khác : (novitiate) /nou'viʃiit/
danh từ
  1. thời kỳ tập việc, thời kỳ học việc
  2. người tập việc, người học việc
  3. (tôn giáo) thời kỳ mới tu
  4. (tôn giáo) viện tu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

noviciate
A young woman wears the simple habit of a noviciate in a peaceful garden.