novillero
Định nghĩa
Danh từ:
- Đấu bò mới vào nghề: "novillero" chỉ một người đấu bò (matador) chưa có nhiều kinh nghiệm, được yêu cầu chiến đấu với những con bò đực dưới bốn tuổi. Đây là giai đoạn tập sự trước khi trở thành matador chuyên nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- (Người đấu bò mới vào nghề đã thể hiện lòng dũng cảm tuyệt vời trên đấu trường dù thiếu kinh nghiệm.)
- (Nhiều đấu bò mới vào nghề mơ ước một ngày trở thành những matador nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Novillero de alternativa": đấu bò mới vào nghề đã hoàn thành nghi lễ "alternativa" (lễ phong chức chính thức).
- After his alternativa, the novillero was allowed to fight adult bulls. (Sau lễ alternativa, đấu bò mới vào nghề được phép chiến đấu với bò trưởng thành.)
Biến thể và từ gần giống
- Novillada (danh từ): trận đấu bò dành cho novilleros.
- The novillada attracted a large crowd eager to see young talent. (Trận đấu bò dành cho novilleros thu hút đám đông lớn háo hức xem tài năng trẻ.)
- Matador (danh từ): đấu bò chuyên nghiệp, cấp cao hơn novillero.
- The matador retired after a long and successful career. (Matador đã nghỉ hưu sau một sự nghiệp dài và thành công.)
Từ đồng nghĩa
- Tập sự đấu bò: người đang học nghề đấu bò.
- Đấu bò trẻ: nhấn mạnh độ tuổi hoặc kinh nghiệm non trẻ.
Các cụm từ liên quan
- Luchar como novillero: chiến đấu như một đấu bò mới vào nghề (thường mang nghĩa ẩn dụ, chỉ sự thiếu kinh nghiệm).
- He fought like a novillero in his first boxing match. (Anh ấy chiến đấu như một đấu bò mới vào nghề trong trận quyền anh đầu tiên.)
Thành ngữ liên quan
- De novillero a matador: từ đấu bò mới vào nghề trở thành matador (ám chỉ sự thăng tiến từ chỗ non nớt đến thành thạo).
- Her career went from novillero to matador in just a few years. (Sự nghiệp của cô ấy đã đi từ đấu bò mới vào nghề đến matador chỉ trong vài năm.)