novosibirsk
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Novosibirsk là một thành phố nằm ở phần châu Á của Nga, bên sông Ob; đây là thành phố lớn nhất ở Siberia.
Ví dụ sử dụng
- (Novosibirsk is an important economic and transportation hub in Siberia.)
- (Many tourists visit Novosibirsk to explore its famous museums and theaters.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Novosibirsk Oblast": tỉnh Novosibirsk, một đơn vị hành chính của Nga bao quanh thành phố.
- Novosibirsk Oblast có diện tích rộng lớn và dân số đông đúc. (Novosibirsk Oblast has a vast area and a dense population.)
Biến thể và từ gần giống
- Novosibirskiy (tính từ): thuộc về Novosibirsk.
- Nhà ga Novosibirskiy là một trong những ga xe lửa lớn nhất ở Nga. (The Novosibirskiy railway station is one of the largest in Russia.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp vì đây là tên riêng của một địa danh.
Các cụm từ liên quan
- "Thành phố Novosibirsk": cụm từ chỉ địa danh chính thức.
- Thành phố Novosibirsk được thành lập vào năm 1893. (The city of Novosibirsk was founded in 1893.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Novosibirsk".