now and again
Định nghĩa
Trạng từ: now and again là một cụm trạng từ chỉ tần suất, có nghĩa là thỉnh thoảng, đôi khi, không thường xuyên. Nó diễn tả một hành động hoặc sự việc xảy ra không đều đặn, rải rác theo thời gian.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy thỉnh thoảng về thăm quê.)
- (Tôi thích đọc một cuốn tiểu thuyết trinh thám hay thỉnh thoảng.)
- (Cô ấy thỉnh thoảng gọi cho tôi chỉ để trò chuyện.)
Cách sử dụng nâng cao
- có thể đứng ở đầu, giữa hoặc cuối câu mà không làm thay đổi nghĩa.
- Now and again, I think about my childhood. (Thỉnh thoảng, tôi nghĩ về tuổi thơ của mình.)
- I think about my childhood now and again. (Tôi thỉnh thoảng nghĩ về tuổi thơ của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Now and then: đồng nghĩa hoàn toàn với .
- We go fishing now and then. (Chúng tôi thỉnh thoảng đi câu cá.)
- Every now and again: nhấn mạnh hơn, mang nghĩa "thỉnh thoảng, mỗi lúc một lần".
- Every now and again, I treat myself to a nice dinner. (Thỉnh thoảng, tôi tự thưởng cho mình một bữa tối ngon.)
- Every now and then: tương tự .
- She checks her email every now and then. (Cô ấy thỉnh thoảng kiểm tra email.)
Từ đồng nghĩa
- Occasionally: thỉnh thoảng, đôi khi.
- He occasionally goes to the gym. (Anh ấy thỉnh thoảng đến phòng gym.)
- Sometimes: đôi khi, thỉnh thoảng.
- Sometimes I feel like staying in bed all day. (Đôi khi tôi muốn nằm trên giường cả ngày.)
- From time to time: thỉnh thoảng, từng lúc một.
- From time to time, we meet for coffee. (Thỉnh thoảng, chúng tôi gặp nhau uống cà phê.)
Thành ngữ liên quan
- Once in a blue moon: rất hiếm khi, hiếm hoi (mang tính nhấn mạnh hơn ).
- He only visits once in a blue moon. (Anh ấy chỉ đến thăm rất hiếm hoi.)
- Every so often: thỉnh thoảng, đều đặn nhưng không thường xuyên.
- Every so often, I take a walk in the park. (Thỉnh thoảng, tôi đi dạo trong công viên.)