noxiously

noxiously

The factory smokestacks released fumes noxiously into the air.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách hại, độc hại hoặc gây tổn hại đến sức khỏe, tinh thần hoặc môi trường. Từ này mô tả hành động hoặc trạng thái mang tính tiêu cực, ảnh hưởng xấu đến đối tượng hoặc hệ thống liên quan.

dụ sử dụng
  • (Nhà máy xả thải hóa chất một cách độc hại xuống sông, giết chết toàn bộ .)
  • (Anh ta nói chuyện một cách hại về đồng nghiệp, tạo ra một môi trường làm việc độc hại.)
  • (Khói từ đám cháy lan tỏa một cách độc hại khắp tòa nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Noxiously pervasive": lan tỏa một cách hại khó loại bỏ.

    • The noxiously pervasive smell of decay filled the abandoned house. (Mùi thối rữa lan tỏa một cách hại khó chịu khắp ngôi nhà bỏ hoang.)
  • "Noxiously influential": ảnh hưởng tiêu cực mạnh mẽ.

    • His noxiously influential ideas corrupted the younger generation. (Những ý tưởng ảnh hưởng tiêu cực mạnh mẽ của ông ta đã làm hư hỏng thế hệ trẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Noxious (tính từ): hại, độc hại.
    • The noxious fumes from the car exhaust are dangerous. (Khói độc hại từ ống xả xe hơi rất nguy hiểm.)
  • Noxiousness (danh từ): tính chất hại, độc hại.
    • The noxiousness of the waste material required special disposal. (Tính chất độc hại của chất thải đòi hỏi phải xử lý đặc biệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Harmfully: một cách hại.
  • Detrimentally: một cách gây tổn hại.
  • Poisonously: một cách độc hại (thường dùng cho chất hoặc ý tưởng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Act noxiously: hành động một cách hại.
    • The company acted noxiously by ignoring safety regulations. (Công ty đã hành động một cách hại bằng cách phớt lờ các quy định an toàn.)
  • Spread noxiously: lan truyền một cách độc hại.
    • Rumors spread noxiously through the community. (Tin đồn lan truyền một cách độc hại trong cộng đồng.)
Thành ngữ liên quan
  • Noxiously sweet: ngọt ngào một cách giả tạo, thường dùng để chỉ lời nói hoặc thái độ có vẻ tốt nhưng thực chất gây hại.
    • Her noxiously sweet compliments made everyone suspicious. (Những lời khen ngọt ngào một cách giả tạo của ấy khiến mọi người nghi ngờ.)