nth

nth

She calculated the answer to the nth decimal place.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thứ n, thứ không xác định cuối cùng hoặc lớn nhất trong một chuỗi lớnhạn: "nth" dùng để chỉ một vị trí hoặc mức độ không được xác định cụ thể nhưng được coi rất xa hoặc rất cao trong một chuỗi, thường mang tính phóng đại.
    • Mức độ cao nhất, tột cùng: Khi nói "to the nth degree", "nth" biểu thị sự cực đoan hoặc đạt đến mức tối đa có thể tưởng tượng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He checked the document for the nth time and still found errors. (Anh ấy kiểm tra tài liệu lần thứ n vẫn tìm thấy lỗi.)
    • She is obsessed with perfection to the nth degree. ( ấy bị ám ảnh bởi sự hoàn hảo đến mức tột cùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to the nth degree": đến mức độ cao nhất, cực kỳ.

    • The cake was decorated to the nth degree with intricate sugar flowers. (Chiếc bánh được trang trí cực kỳ tinh xảo với những bông hoa đường phức tạp.)
  • "for the nth time": lần thứ n, lặp đi lặp lại nhiều lần.

    • For the nth time, please turn off the lights when you leave. (Lần thứ n rồi, làm ơn tắt đèn khi bạn rời đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Nth (danh từ, hiếm dùng): vị trí thứ n trong một chuỗi.
    • He finished in the nth position in the race. (Anh ấy về đíchvị trí thứ n trong cuộc đua.)
Từ đồng nghĩa
  • Ultimate: cuối cùng, tối hậu.
  • Extreme: cực đoan, tột cùng.
  • Infinite: vô hạn (khi nhấn mạnh sự lặp lại không giới hạn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "nth", đây tính từ đặc biệt.
Thành ngữ liên quan
  • To the nth degree: đến mức độ cao nhất, tột cùng.

    • He took his revenge to the nth degree, ensuring his rival's complete ruin. (Anh ta trả thù đến mức tột cùng, đảm bảo đối thủ của mình bị hủy hoại hoàn toàn.)
  • For the nth time: lần thứ n, nhấn mạnh sự lặp lại nhiều lần gây khó chịu.

    • For the nth time, I told you not to touch my phone! (Lần thứ n rồi, tôi đã bảo bạn đừng chạm vào điện thoại của tôi!)