nu-propriétaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người có quyền sở hữu trên giấy tờ, người có quyền hư hữu: Trong luật pháp, đặc biệt là luật dân sự Pháp, "nu-propriétaire" chỉ người sở hữu tài sản (thường là bất động sản) nhưng không có quyền sử dụng hoặc hưởng hoa lợi từ tài sản đó trong một thời gian nhất định. Quyền sử dụng và hưởng hoa lợi thuộc về người "usufruitier" (người có quyền hưởng dụng). "Nu-propriétaire" chỉ có quyền sở hữu "trên danh nghĩa" hoặc "trên giấy tờ" và sẽ được hưởng đầy đủ quyền sở hữu khi quyền hưởng dụng chấm dứt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le père a légué l'usufruit de la maison à sa seconde épouse et la nue-propriété à ses enfants. (Người cha để lại quyền hưởng dụng ngôi nhà cho người vợ thứ hai và quyền hư hữu cho các con của ông.)
- En tant que nu-propriétaire, il ne peut pas occuper le logement ni le louer tant que l'usufruitier est en vie. (Với tư cách là người có quyền hư hữu, anh ta không thể chiếm dụng hoặc cho thuê căn nhà chừng nào người có quyền hưởng dụng còn sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Démembrement de propriété" (sự phân chia quyền sở hữu): Đây là khái niệm pháp lý trong đó quyền sở hữu một tài sản được tách thành hai phần: "la nue-propriété" (quyền hư hữu) và "l'usufruit" (quyền hưởng dụng). "Nu-propriétaire" là chủ thể nắm giữ một phần trong sự phân chia này.
- Le démembrement de propriété est souvent utilisé dans la planification successorale. (Việc phân chia quyền sở hữu thường được sử dụng trong kế hoạch thừa kế.)
Biến thể và từ gần giống
- Nue-propriété (danh từ giống cái): Quyền hư hữu, quyền sở hữu trên giấy tờ. Đây là tài sản hoặc quyền mà một "nu-propriétaire" nắm giữ.
- Il a acheté la nue-propriété d'un appartement. (Anh ấy đã mua quyền hư hữu của một căn hộ.)
- Usufruitier / Usufruitière (danh từ): Người có quyền hưởng dụng. Đây là người có quyền sử dụng tài sản và hưởng hoa lợi từ đó, trong khi "nu-propriétaire" là người sở hữu phần còn lại.
- Plein propriétaire (danh từ giống đực): Người chủ sở hữu toàn quyền. Đây là người nắm giữ cả "nue-propriété" lẫn "usufruit", trái ngược với "nu-propriétaire".
Từ đồng nghĩa
- Propriétaire nominal: Chủ sở hữu trên danh nghĩa.
- Titulaire de la nue-propriété: Người nắm giữ quyền hư hữu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ pháp lý này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến thuật ngữ pháp lý này)
danh từ giống đực
- (luật) người có quyền sở hữu trên giấy tờ, người có quyền hư hữu