nucifraga
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chi chim hạt dẻ: "Nucifraga" là một danh từ khoa học chỉ một chi trong họ quạ (Corvidae), bao gồm các loài chim chuyên ăn hạt, đặc biệt là hạt thông và hạt dẻ. Tên gọi này thường được dùng trong phân loại sinh học.
- Loài chim hạt dẻ (cụ thể): Trong một số ngữ cảnh, "Nucifraga" có thể chỉ một loài cụ thể trong chi này, như chim hạt dẻ đốm (Nucifraga caryocatactes).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The Nucifraga is known for its ability to crack open hard nuts. (Chi chim hạt dẻ được biết đến với khả năng bẻ vỡ các loại hạt cứng.)
- Ornithologists study the behavior of Nucifraga species in alpine forests. (Các nhà điểu học nghiên cứu hành vi của các loài thuộc chi chim hạt dẻ trong rừng núi cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Nucifraga caryocatactes": tên khoa học của loài chim hạt dẻ đốm, thường được dùng trong văn bản chuyên ngành.
- The Nucifraga caryocatactes stores thousands of pine seeds each autumn. (Loài chim hạt dẻ đốm dự trữ hàng ngàn hạt thông mỗi mùa thu.)
"Genus Nucifraga": chi Nucifraga trong hệ thống phân loại sinh học.
- Genus Nucifraga belongs to the family Corvidae. (Chi Nucifraga thuộc họ quạ.)
Biến thể và từ gần giống
- Nucifragous (tính từ): ăn hạt dẻ, thuộc về việc ăn hạt dẻ (rất hiếm dùng).
- The nucifragous diet of this bird includes pine nuts and acorns. (Chế độ ăn hạt dẻ của loài chim này bao gồm hạt thông và quả sồi.)
Từ đồng nghĩa
- Nutcracker (chim): tên gọi thông thường trong tiếng Anh cho các loài trong chi Nucifraga.
- Chim hạt dẻ: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan vì "Nucifraga" là danh từ khoa học.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Nucifraga".