nuclear magnetic resonance
Danh từ: Cộng hưởng từ hạt nhân – một hiện tượng vật lý trong đó các hạt nhân nguyên tử (thường là proton) trong một từ trường hấp thụ và phát xạ bức xạ điện từ ở một tần số đặc trưng. Hiện tượng này được ứng dụng rộng rãi trong chụp ảnh y tế (MRI) và phân tích hóa học.
- (Cộng hưởng từ hạt nhân là một kỹ thuật chính được sử dụng trong chụp cộng hưởng từ (MRI) để tạo ra hình ảnh chi tiết về cấu trúc bên trong cơ thể.)
- (Các nhà hóa học sử dụng phổ cộng hưởng từ hạt nhân để xác định cấu trúc của các hợp chất hữu cơ.)
"Nuclear magnetic resonance (NMR) spectroscopy": phương pháp phân tích dựa trên hiện tượng cộng hưởng từ hạt nhân, dùng để nghiên cứu cấu trúc phân tử.
- NMR spectroscopy provides information about the chemical environment of atoms in a molecule. (Phổ cộng hưởng từ hạt nhân cung cấp thông tin về môi trường hóa học của các nguyên tử trong một phân tử.)
"Nuclear magnetic resonance imaging (MRI)": kỹ thuật chụp ảnh y tế dựa trên cộng hưởng từ hạt nhân.
- The doctor ordered a nuclear magnetic resonance scan of the patient's brain. (Bác sĩ đã yêu cầu chụp cộng hưởng từ hạt nhân não của bệnh nhân.)
Cộng hưởng từ (magnetic resonance) (n): thuật ngữ rút gọn thường dùng trong y tế, đồng nghĩa với "nuclear magnetic resonance".
- The patient had a magnetic resonance scan. (Bệnh nhân đã được chụp cộng hưởng từ.)
Phép đo cộng hưởng từ hạt nhân (NMR measurement) (n): quá trình thực hiện đo lường dựa trên hiện tượng này.
- The NMR measurement took several hours. (Phép đo cộng hưởng từ hạt nhân mất vài giờ.)
- Cộng hưởng từ (magnetic resonance): thuật ngữ phổ biến hơn trong y tế, bỏ qua từ "hạt nhân".
- Phổ NMR (NMR spectroscopy): dùng trong hóa học, chỉ phương pháp phân tích cụ thể.
- Dựa trên cộng hưởng từ hạt nhân (NMR-based) (adj): mô tả kỹ thuật hoặc phương pháp sử dụng hiện tượng này.
- NMR-based metabolomics is a powerful tool for studying biological systems. (Phép chuyển hóa dựa trên cộng hưởng từ hạt nhân là một công cụ mạnh mẽ để nghiên cứu các hệ thống sinh học.)
Không có thành ngữ phổ biến với cụm từ "nuclear magnetic resonance" vì đây là thuật ngữ khoa học kỹ thuật.