nuclear physicist

nuclear physicist

A nuclear physicist explains a diagram of an atom on a classroom whiteboard.

Định nghĩa

Danh từ: Nhà vật hạt nhânmột nhà khoa học chuyên nghiên cứu về vật hạt nhân, bao gồm cấu trúc, tính chất tương tác của hạt nhân nguyên tử.

dụ sử dụng
  • (Một nhà vật hạt nhân thường làm việc với máy gia tốc hạt để nghiên cứu hạt nhân nguyên tử.)
  • ( ấy trở thành nhà vật hạt nhân sau khi hoàn thành bằng tiến sĩ về phản ứng hạt nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a leading nuclear physicist": một nhà vật hạt nhân hàng đầu.

    • He is recognized as a leading nuclear physicist in the field of nuclear fusion. (Ông ấy được công nhận một nhà vật hạt nhân hàng đầu trong lĩnh vực nhiệt hạch hạt nhân.)
  • "nuclear physicist by training": được đào tạo chuyên sâu về vật hạt nhân.

    • Although now a policy advisor, she is a nuclear physicist by training. (Mặc dù hiện cố vấn chính sách, ấy được đào tạo chuyên sâu về vật hạt nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Nuclear physics (Danh từ): vật hạt nhânngành khoa học nghiên cứu hạt nhân nguyên tử.

    • Nuclear physics is essential for understanding nuclear energy. (Vật hạt nhân rất quan trọng để hiểu về năng lượng hạt nhân.)
  • Nuclear (Tính từ): thuộc về hạt nhân.

    • Nuclear reactions release enormous amounts of energy. (Phản ứng hạt nhân giải phóng một lượng năng lượng khổng lồ.)
  • Physicist (Danh từ): nhà vật nhà khoa học nghiên cứu các định luật vật nói chung.

    • A physicist can specialize in many fields, including nuclear physics. (Một nhà vật có thể chuyên về nhiều lĩnh vực, bao gồm vật hạt nhân.)
Từ đồng nghĩa
  • Atomic scientist: nhà khoa học nguyên tửthường dùng để chỉ các nhà khoa học nghiên cứu về nguyên tử hạt nhân.
  • Nuclear scientist: nhà khoa học hạt nhân – tương tự nhưng có thể bao gồm cả kỹ thuật hạt nhân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "nuclear physicist", nhưng có thể dùng: - Work on (nghiên cứu, làm việc về): She works on nuclear fusion as a nuclear physicist. ( ấy nghiên cứu về nhiệt hạch hạt nhân với tư cách một nhà vật hạt nhân.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "nuclear physicist", nhưng có thể tham khảo: - Rocket scientist (thành ngữ): người rất thông minhthường dùng để so sánh, nhưng không chính xác về mặt chuyên môn. - You don't need to be a nuclear physicist to understand this concept. (Bạn không cần phải nhà vật hạt nhân để hiểu khái niệm này.)