nuclear reaction

nuclear reaction

A scientist observes a controlled nuclear reaction in a laboratory reactor.

Định nghĩa

Danh từ: Phản ứng hạt nhân
Nghĩa: (Vật ) Một quá trình làm thay đổi năng lượng, cấu trúc hoặc thành phần của hạt nhân nguyên tử. Quá trình này thường xảy ra khi một hạt nhân tương tác với một hạt khác (như neutron, proton) hoặc với bức xạ, dẫn đến sự biến đổi hạt nhân.

dụ sử dụng
  • (Các nhà khoa học đã quan sát một loại phản ứng hạt nhân mới trong phòng thí nghiệm.)
  • (Phản ứng hạt nhân giải phóng một lượng năng lượng khổng lồ, được sử dụng trong các nhà máy điện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nuclear reaction chain": Chuỗi phản ứng hạt nhân, một loạt các phản ứng hạt nhân xảy ra liên tiếp.
    • A nuclear reaction chain can be controlled in a nuclear reactor. (Một chuỗi phản ứng hạt nhân có thể được kiểm soát trong phản ứng hạt nhân.)
  • "Nuclear reaction cross-section": Tiết diện phản ứng hạt nhân, đại lượng đo xác suất xảy ra phản ứng.
    • The cross-section of a nuclear reaction determines its likelihood. (Tiết diện của một phản ứng hạt nhân quyết định khả năng xảy ra của .)
Biến thể từ gần giống
  • Phản ứng phân hạch (nuclear fission): Một loại phản ứng hạt nhân trong đó hạt nhân nặng bị tách thành các hạt nhân nhẹ hơn.
  • Phản ứng nhiệt hạch (nuclear fusion): Một loại phản ứng hạt nhân trong đó các hạt nhân nhẹ kết hợp thành hạt nhân nặng hơn.
  • Phản ứng dây chuyền (chain reaction): Một loại phản ứng hạt nhân tự duy trì, mỗi phản ứng tạo ra các hạt kích thích phản ứng tiếp theo.
Từ đồng nghĩa
  • Phản ứng nguyên tử (atomic reaction): Cụm từ ít phổ biến hơn, thường dùng để chỉ cùng một khái niệm.
  • Biến đổi hạt nhân (nuclear transformation): Nhấn mạnh khía cạnh thay đổi thành phần hạt nhân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "nuclear reaction" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan
  • "A nuclear reaction in politics": (Ẩn dụ) Một sự thay đổi mạnh mẽ, đột ngột trong chính trị.
    • The scandal caused a nuclear reaction in the government. (Vụ bê bối đã gây ra một 'phản ứng hạt nhân' trong chính phủ.)