nuclear rna

nuclear rna

A scientist observes nuclear RNA under a microscope in the laboratory.

Định nghĩa

Danh từ: - RNA hạt nhân: "nuclear rna" một loại axit ribonucleic (RNA) được tìm thấy trong nhân của tế bào, đặc biệt trong hạch nhân (nucleolus). đóng vai trò quan trọng trong quá trình tổng hợp protein điều hòa gen.

dụ sử dụng
  • (Nhà khoa học đã nghiên cứu vai trò của RNA hạt nhân trong biểu hiện gen.)
  • (RNA hạt nhân rất cần thiết cho sự hình thành ribosome.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nuclear rna processing": quá trình xử lý RNA hạt nhân, bao gồm các bước như cắt nối sửa đổi để tạo ra RNA trưởng thành.

    • Errors in nuclear rna processing can lead to genetic disorders. (Lỗi trong quá trình xử lý RNA hạt nhân có thể dẫn đến các rối loạn di truyền.)
  • "nuclear rna export": sự xuất khẩu RNA hạt nhân ra tế bào chất, nơi thực hiện chức năng dịch mã.

    • The nuclear rna export pathway is tightly regulated. (Con đường xuất khẩu RNA hạt nhân được điều chỉnh chặt chẽ.)
Biến thể từ gần giống
  • Nuclear (tính từ): thuộc về hạt nhân.

    • The nuclear membrane protects the cell's genetic material. (Màng nhân bảo vệ vật liệu di truyền của tế bào.)
  • RNA (danh từ): axit ribonucleic, một phân tử tham gia vào quá trình tổng hợp protein.

    • RNA is a single-stranded molecule. (RNA một phân tử mạch đơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Ribonucleic acid hạt nhân: một cách gọi khác của "nuclear rna" (ít phổ biến).
  • RNA nhân: tên gọi tắt trong các ngữ cảnh chuyên ngành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "nuclear rna" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ thông dụng chứa "nuclear rna" do tính chất chuyên môn cao.