nuclear rocket
Định nghĩa
Danh từ: - Tên lửa hạt nhân: Một loại tên lửa sử dụng lò phản ứng hạt nhân để làm nóng chất đẩy (propellant), tạo ra lực đẩy. Khác với tên lửa hóa học thông thường, "nuclear rocket" không đốt nhiên liệu hóa học mà dùng nhiệt từ phản ứng hạt nhân để giãn nở khí và tạo lực.
Ví dụ sử dụng
- (Việc phát triển tên lửa hạt nhân có thể cho phép du hành vũ trụ nhanh hơn.)
- (Một tên lửa hạt nhân sử dụng lò phản ứng để làm nóng khí hydro nhằm tạo lực đẩy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Nuclear thermal rocket" (NTR): Một dạng cụ thể của tên lửa hạt nhân, trong đó nhiên liệu đẩy (thường là hydro) được làm nóng trực tiếp bởi lò phản ứng.
- The nuclear thermal rocket is a type of nuclear rocket that heats propellant directly. (Tên lửa nhiệt hạt nhân là một loại tên lửa hạt nhân làm nóng chất đẩy trực tiếp.)
"Nuclear electric rocket": Một biến thể khác, dùng năng lượng hạt nhân để tạo ra điện, sau đó điện được dùng để đẩy ion.
- A nuclear electric rocket uses electricity from a reactor to accelerate ions. (Tên lửa điện hạt nhân sử dụng điện từ lò phản ứng để tăng tốc các ion.)
Biến thể và từ gần giống
- Rocket engine: Động cơ tên lửa (nói chung).
- Nuclear propulsion: Hệ thống đẩy hạt nhân (khái niệm rộng hơn, bao gồm cả tên lửa và tàu vũ trụ).
- Nuclear reactor: Lò phản ứng hạt nhân (bộ phận chính của tên lửa hạt nhân).
Từ đồng nghĩa
- Atomic rocket: Tên lửa nguyên tử (ít dùng, nhưng đồng nghĩa trong ngữ cảnh lịch sử).
- Nuclear-powered rocket: Tên lửa chạy bằng năng lượng hạt nhân.
Các cụm từ liên quan
Nuclear rocket engine: Động cơ tên lửa hạt nhân.
- The nuclear rocket engine is more efficient than chemical engines. (Động cơ tên lửa hạt nhân hiệu quả hơn động cơ hóa học.)
Nuclear rocket test: Thử nghiệm tên lửa hạt nhân.
- The nuclear rocket test was conducted in a remote area. (Cuộc thử nghiệm tên lửa hạt nhân được tiến hành ở khu vực xa xôi.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến cho từ này do tính kỹ thuật chuyên ngành.)